Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hướng động có định hướng theo kích thích; ứng động không có định hướng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Auxin điều hoà sinh trưởng không đều gây uốn cong ở thân và rễ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Cảm ứng ở thực vật là khả năng tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường, giúp cây thích nghi và tồn tại. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Hướng động là phản ứng vận động có định hướng theo tác nhân kích thích, ví dụ hướng sáng, hướng trọng lực, hướng nước và hướng hoá. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Thí nghiệm: đặt chậu cây đậu xanh mầm vào hộp tối có một lỗ nhỏ cho ánh sáng lọt vào từ phía bên trái, sau ba ngày quan sát hướng mọc của thân.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: thân cây uốn cong về phía lỗ sáng. Nguyên nhân là auxin phân bố không đều, tập trung nhiều ở phía tối, kích thích tế bào phía tối dài ra nhanh hơn, làm thân cong về phía sáng. Kết quả chứng minh thân có tính hướng sáng dương, giúp cây thu nhận ánh sáng tối đa cho quang hợp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi bị bệnh thận, cơ thể người có thể gặp những rối loạn nào về cân bằng nội môi? Giải thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao hoa của một số loài nở vào ban ngày, cụp lại vào ban đêm? Nêu ý nghĩa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu và giải thích một ứng dụng của việc hiểu biết tập tính trong bảo vệ mùa màng (ví dụ: dùng bù nhìn, dùng âm thanh xua đuổi chim).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hướng động có định hướng theo kích thích; ứng động không có định hướng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Auxin điều hoà sinh trưởng không đều gây uốn cong ở thân và rễ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cảm ứng ở thực vật là khả năng tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường, giúp cây thích nghi và tồn tại."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hướng động là phản ứng vận động có định hướng theo tác nhân kích thích, ví dụ hướng sáng, hướng trọng lực, hướng nước và hướng hoá."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cảm ứng ở thực vật là khả năng tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường, giúp cây thích nghi và tồn tại. Hai hình thức cảm ứng chính là hướng động và ứng động.
- Tổng kết ghi nhớ: Hướng động có định hướng theo kích thích; ứng động không có định hướng.; Auxin điều hoà sinh trưởng không đều gây uốn cong ở thân và rễ.; Thực hành cần kiểm soát ánh sáng, độ ẩm và thời gian quan sát.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Thí nghiệm: đặt chậu cây đậu xanh mầm vào hộp tối có một lỗ nhỏ cho ánh sáng lọt vào từ phía bên trái, sau ba ngày quan sát hướng mọc của thân.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 16: Thực hành: Cảm ứng ở thực vật (Hướng động có định hướng theo kích thích; ứng động không có định hướng.; Auxin điều hoà sinh trưởng không đều gây uốn cong ở thân và rễ.; Thực hành cần kiểm soát ánh sáng, độ ẩm và thời gian quan sát.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: thân cây uốn cong về phía lỗ sáng. Nguyên nhân là auxin phân bố không đều, tập trung nhiều ở phía tối, kích thích tế bào phía tối dài ra nhanh hơn, làm thân cong về phía sáng. Kết quả chứng minh thân có tính hướng sáng dương, giúp cây thu nhận ánh sáng tối đa cho quang hợp.
- Bài 4: Chất thải tích tụ, rối loạn nước, muối, pH máu, huyết áp; phù, mệt mỏi, ngộ độc.
- Bài 5: Hoa nở do ứng động sinh trưởng theo ánh sáng, nhiệt độ; nở ban ngày thu hút côn trùng thụ phấn, cụp ban đêm bảo vệ nhị, nhụy.
- Bài 6: Ví dụ: dùng bù nhìn, âm thanh, ánh sáng để xua đuổi chim, chuột phá hoại mùa màng — lợi dụng tập tính sợ hãi, tránh kẻ thù của động vật; dùng bẫy pheromone dẫn dụ côn trùng gây hại.
