Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Tập tính ở động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; tập tính học được hình thành qua kinh nghiệm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Tập tính ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các dạng tập tính gồm kiếm ăn, sinh sản, bảo vệ lãnh thổ, xã hội và di cư. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Tập tính ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Tập tính là chuỗi phản ứng của động vật trả lời lại kích thích từ môi trường, giúp chúng thích nghi và tồn tại.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Tập tính ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra, mang tính đặc trưng cho loài, ví dụ nhện giăng tơ, chim di cư và thú con bú sữa mẹ. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Tập tính ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: một con chó ban đầu sủa khi nghe tiếng chuông, sau nhiều lần nghe chuông mà không có người lạ, nó không còn sủa nữa.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Tập tính ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: đây là hiện tượng quen nhờn, một hình thức học đơn giản. Kích thích lặp lại nhiều lần mà không gây hậu quả khiến động vật giảm dần phản ứng. Quen nhờn giúp động vật tiết kiệm năng lượng, không phản ứng với những kích thích vô hại, nhờ đó tập trung vào những kích thích quan trọng cho sự sống.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu vai trò của auxin trong hiện tượng hướng động.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu khái niệm phản xạ và cung phản xạ. Liệt kê các bộ phận của cung phản xạ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt tập tính bẩm sinh và tập tính học được. Cho ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; tập tính học được hình thành qua kinh nghiệm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các dạng tập tính gồm kiếm ăn, sinh sản, bảo vệ lãnh thổ, xã hội và di cư."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tập tính là chuỗi phản ứng của động vật trả lời lại kích thích từ môi trường, giúp chúng thích nghi và tồn tại."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra, mang tính đặc trưng cho loài, ví dụ nhện giăng tơ, chim di cư và thú con bú sữa mẹ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tập tính là chuỗi phản ứng của động vật trả lời lại kích thích từ môi trường, giúp chúng thích nghi và tồn tại. Tập tính được chia thành tập tính bẩm sinh và tập tính học được.
- Tổng kết ghi nhớ: Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; tập tính học được hình thành qua kinh nghiệm.; Các dạng tập tính gồm kiếm ăn, sinh sản, bảo vệ lãnh thổ, xã hội và di cư.; Quen nhờn giúp động vật không phản ứng với kích thích vô hại lặp lại.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: một con chó ban đầu sủa khi nghe tiếng chuông, sau nhiều lần nghe chuông mà không có người lạ, nó không còn sủa nữa.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Tập tính ở động vật (Tập tính bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; tập tính học được hình thành qua kinh nghiệm.; Các dạng tập tính gồm kiếm ăn, sinh sản, bảo vệ lãnh thổ, xã hội và di cư.; Quen nhờn giúp động vật không phản ứng với kích thích vô hại lặp lại.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: đây là hiện tượng quen nhờn, một hình thức học đơn giản. Kích thích lặp lại nhiều lần mà không gây hậu quả khiến động vật giảm dần phản ứng. Quen nhờn giúp động vật tiết kiệm năng lượng, không phản ứng với những kích thích vô hại, nhờ đó tập trung vào những kích thích quan trọng cho sự sống.
- Bài 4: Auxin phân bố không đều gây sinh trưởng không đều hai phía cơ quan, tạo hướng động.
- Bài 5: Phản xạ: phản ứng trả lời kích thích qua hệ thần kinh. Cung phản xạ: thụ cảm → nơron cảm giác → trung ương → nơron vận động → đáp ứng.
- Bài 6: Bẩm sinh: sinh ra đã có, do gene quy định (nhện giăng tơ). Học được: hình thành qua học tập (chó làm theo hiệu lệnh).
