Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Rễ hấp thụ nước bằng thẩm thấu, hấp thụ ion khoáng chủ động hoặc thụ động. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nước và khoáng vận chuyển lên lá qua mạch gỗ nhờ thoát hơi nước, áp suất rễ và lực liên kết. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Nước và chất khoáng là hai thành phần không thể thiếu đối với đời sống thực vật.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Chất khoáng như nitrogen, phosphorus, potassium tham gia cấu tạo nên protein, nucleic acid và điều hòa các quá trình sinh lí trong cây. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi bón quá nhiều phân đạm cho ruộng lúa, cây lúa có thể bị héo dù đất vẫn ẩm. Nguyên nhân là nồng độ muối trong đất tăng cao làm giảm khả năng hút nước của rễ, thậm chí nước trong tế bào rễ bị kéo ra ngoài.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: rễ chỉ hút được nước khi nồng độ chất tan trong tế bào rễ cao hơn trong đất. Bón thừa phân làm mất cân bằng này, gây hiện tượng "cháy" phân. Vì vậy, cần bón phân đúng liều lượng và kết hợp tưới nước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu các con đường hấp thụ nước và ion khoáng của rễ cây.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giải thích vì sao lông hút ở rễ cây có thành tế bào mỏng và không bào lớn.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nước được vận chuyển từ rễ lên lá theo con đường nào? Nêu các động lực giúp nước di chuyển lên cao.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Rễ hấp thụ nước bằng thẩm thấu, hấp thụ ion khoáng chủ động hoặc thụ động."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nước và khoáng vận chuyển lên lá qua mạch gỗ nhờ thoát hơi nước, áp suất rễ và lực liên kết."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nước và chất khoáng là hai thành phần không thể thiếu đối với đời sống thực vật."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chất khoáng như nitrogen, phosphorus, potassium tham gia cấu tạo nên protein, nucleic acid và điều hòa các quá trình sinh lí trong cây."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nước và chất khoáng là hai thành phần không thể thiếu đối với đời sống thực vật. Nước chiếm phần lớn khối lượng cây tươi, là dung môi hòa tan các chất, là nguyên liệu của quang hợp và tham gia vận chuyển các chất trong cây.
- Tổng kết ghi nhớ: Rễ hấp thụ nước bằng thẩm thấu, hấp thụ ion khoáng chủ động hoặc thụ động.; Nước và khoáng vận chuyển lên lá qua mạch gỗ nhờ thoát hơi nước, áp suất rễ và lực liên kết.; Thoát hơi nước qua khí khổng vừa giúp vận chuyển, vừa làm mát lá.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi bón quá nhiều phân đạm cho ruộng lúa, cây lúa có thể bị héo dù đất vẫn ẩm. Nguyên nhân là nồng độ muối trong đất tăng cao làm giảm khả năng hút nước của rễ, thậm chí nước trong tế bào rễ bị kéo ra ngoài.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật (Rễ hấp thụ nước bằng thẩm thấu, hấp thụ ion khoáng chủ động hoặc thụ động.; Nước và khoáng vận chuyển lên lá qua mạch gỗ nhờ thoát hơi nước, áp suất rễ và lực liên kết.; Thoát hơi nước qua khí khổng vừa giúp vận chuyển, vừa làm mát lá.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: rễ chỉ hút được nước khi nồng độ chất tan trong tế bào rễ cao hơn trong đất. Bón thừa phân làm mất cân bằng này, gây hiện tượng "cháy" phân. Vì vậy, cần bón phân đúng liều lượng và kết hợp tưới nước.
- Bài 4: Nước: chủ yếu bằng thẩm thấu qua lông hút. Ion khoáng: thụ động theo gradient nồng độ và chủ động ngược gradient, cần ATP.
- Bài 5: Thành mỏng giúp nước và ion khoáng dễ thấm qua; không bào lớn tạo áp suất thẩm thấu cao, hút nước mạnh; diện tích tiếp xúc lớn giúp hấp thụ hiệu quả.
- Bài 6: Nước đi từ lông hút → vỏ rễ → mạch gỗ → thân, lá. Động lực: áp suất rễ, lực hút của thoát hơi nước, lực liên kết giữa các phân tử nước và lực bám giữa nước với thành mạch.
