Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thí nghiệm rễ hút nước: theo dõi mực nước trong ống nghiệm hạ xuống. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Thí nghiệm thoát hơi nước: dùng túi nylon bọc cành lá, quan sát hơi nước đọng lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thực hành trao đổi nước và khoáng ở thực vật nhằm giúp học sinh quan sát trực tiếp quá trình hút nước của rễ, sự vận chuyển nước trong thân và sự thoát hơi nước qua lá. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Thí nghiệm chứng minh rễ hút nước thường dùng cây con đặt trong ống nghiệm chứa nước có đánh dấu mực nước. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một nhóm học sinh bọc hai túi nylon giống nhau vào hai cành cây: một cành còn nguyên lá, một cành đã tuốt hết lá. Sau 3 giờ, túi bọc cành có lá đọng nhiều hơi nước, túi bọc cành không lá hầu như không có hơi nước.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: kết quả chứng tỏ thoát hơi nước diễn ra chủ yếu qua lá. Cành không lá gần như không thoát hơi nước, dù thân vẫn tiếp xúc với không khí trong túi. Thí nghiệm này khẳng định vai trò của lá trong quá trình thoát hơi nước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai con đường thoát hơi nước ở lá và cho biết con đường nào chiếm tỉ lệ chủ yếu.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu vai trò của thoát hơi nước đối với đời sống thực vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết phương trình tổng quát của quang hợp và cho biết quang hợp diễn ra ở bào quan nào của tế bào thực vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thí nghiệm rễ hút nước: theo dõi mực nước trong ống nghiệm hạ xuống."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thí nghiệm thoát hơi nước: dùng túi nylon bọc cành lá, quan sát hơi nước đọng lại."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành trao đổi nước và khoáng ở thực vật nhằm giúp học sinh quan sát trực tiếp quá trình hút nước của rễ, sự vận chuyển nước trong thân và sự thoát hơi nước qua lá."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thí nghiệm chứng minh rễ hút nước thường dùng cây con đặt trong ống nghiệm chứa nước có đánh dấu mực nước."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành trao đổi nước và khoáng ở thực vật nhằm giúp học sinh quan sát trực tiếp quá trình hút nước của rễ, sự vận chuyển nước trong thân và sự thoát hơi nước qua lá. Các thí nghiệm đơn giản nhưng có giá trị minh họa cao, giúp củng cố kiến thức lí thuyết đã học.
- Tổng kết ghi nhớ: Thí nghiệm rễ hút nước: theo dõi mực nước trong ống nghiệm hạ xuống.; Thí nghiệm thoát hơi nước: dùng túi nylon bọc cành lá, quan sát hơi nước đọng lại.; Thí nghiệm vận chuyển nước: cành hoa trắng cắm vào nước màu sẽ đổi màu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một nhóm học sinh bọc hai túi nylon giống nhau vào hai cành cây: một cành còn nguyên lá, một cành đã tuốt hết lá. Sau 3 giờ, túi bọc cành có lá đọng nhiều hơi nước, túi bọc cành không lá hầu như không có hơi nước.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Thực hành: Trao đổi nước và khoáng ở thực vật (Thí nghiệm rễ hút nước: theo dõi mực nước trong ống nghiệm hạ xuống.; Thí nghiệm thoát hơi nước: dùng túi nylon bọc cành lá, quan sát hơi nước đọng lại.; Thí nghiệm vận chuyển nước: cành hoa trắng cắm vào nước màu sẽ đổi màu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: kết quả chứng tỏ thoát hơi nước diễn ra chủ yếu qua lá. Cành không lá gần như không thoát hơi nước, dù thân vẫn tiếp xúc với không khí trong túi. Thí nghiệm này khẳng định vai trò của lá trong quá trình thoát hơi nước.
- Bài 4: Qua khí khổng (chủ yếu, khoảng 90% trở lên) và qua cutin (lớp sáp, tỉ lệ nhỏ).
- Bài 5: Làm mát lá; tạo lực hút vận chuyển nước và khoáng; giúp CO₂ khuếch tán vào lá phục vụ quang hợp.
- Bài 6: 6CO₂ + 6H₂O + năng lượng ánh sáng → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ (xúc tác diệp lục). Diễn ra ở lục lạp.
