Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Động vật có sinh trưởng xác định, dừng khi đạt kích thước tối đa của loài. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phát triển qua biến thái có thể hoàn toàn hoặc không hoàn toàn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Sinh trưởng ở động vật là sự tăng kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khác với thực vật, động vật có sinh trưởng xác định, dừng lại khi đạt kích thước tối đa của loài. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: nòng nọc biến thái thành ếch con rồi thành ếch trưởng thành.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: đây là phát triển qua biến thái hoàn toàn. Nòng nọc sống dưới nước, thở bằng mang và ăn thực vật. Dưới tác dụng của hormone thyroxin, nòng nọc mọc chân, tiêu biến đuôi, phổi phát triển và chuyển sang sống trên cạn. Nếu thiếu thyroxin, nòng nọc không biến thái được. Quá trình này cho thấy hormone điều khiển sự phát triển của động vật.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải thích vì sao khi đặt cây nằm ngang, ngọn cong lên còn rễ cong xuống.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu ý nghĩa của tập tính đối với đời sống động vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu một số ứng dụng tập tính trong chăn nuôi và bảo vệ mùa màng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động vật có sinh trưởng xác định, dừng khi đạt kích thước tối đa của loài."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phát triển qua biến thái có thể hoàn toàn hoặc không hoàn toàn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh trưởng ở động vật là sự tăng kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khác với thực vật, động vật có sinh trưởng xác định, dừng lại khi đạt kích thước tối đa của loài."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh trưởng ở động vật là sự tăng kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào. Phát triển ở động vật bao gồm quá trình phân hoá tế bào, phát sinh hình thái cơ quan và hoàn thiện chức năng, diễn ra từ khi hợp tử hình thành đến khi cá thể trưởng thành và sinh sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Động vật có sinh trưởng xác định, dừng khi đạt kích thước tối đa của loài.; Phát triển qua biến thái có thể hoàn toàn hoặc không hoàn toàn.; Hormone thyroxin điều khiển biến thái ở ếch và nhiều động vật khác.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: nòng nọc biến thái thành ếch con rồi thành ếch trưởng thành.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật (Động vật có sinh trưởng xác định, dừng khi đạt kích thước tối đa của loài.; Phát triển qua biến thái có thể hoàn toàn hoặc không hoàn toàn.; Hormone thyroxin điều khiển biến thái ở ếch và nhiều động vật khác.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: đây là phát triển qua biến thái hoàn toàn. Nòng nọc sống dưới nước, thở bằng mang và ăn thực vật. Dưới tác dụng của hormone thyroxin, nòng nọc mọc chân, tiêu biến đuôi, phổi phát triển và chuyển sang sống trên cạn. Nếu thiếu thyroxin, nòng nọc không biến thái được. Quá trình này cho thấy hormone điều khiển sự phát triển của động vật.
- Bài 4: Auxin tập trung phía dưới do trọng lực. Ở ngọn, auxin kích thích sinh trưởng nên phía dưới mọc nhanh hơn, ngọn cong lên. Ở rễ, auxin nồng độ cao ức chế sinh trưởng nên phía dưới mọc chậm hơn, rễ cong xuống.
- Bài 5: Giúp động vật tìm thức ăn, tránh kẻ thù, tìm bạn tình, duy trì nòi giống, thích nghi với môi trường.
- Bài 6: Huấn luyện chó chăn cừu; dùng bù nhìn, âm thanh xua đuổi chim phá hoại; dùng bẫy pheromone dẫn dụ côn trùng.
