Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Biến thái hoàn toàn gồm ấu trùng, nhộng và trưởng thành. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nòng nọc thở bằng mang, ếch trưởng thành thở bằng phổi và da.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Biến thái là sự thay đổi đột ngột về hình thái, cấu tạo và sinh lí trong quá trình phát triển của động vật. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hai đối tượng quan sát phổ biến là biến thái hoàn toàn ở bướm và biến thái ở ếch. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Thí nghiệm: nuôi nòng nọc trong bể nước có rong và thức ăn, quan sát hằng ngày trong ba tuần.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: tuần đầu nòng nọc có mang ngoài và đuôi dài, bơi bằng đuôi. Tuần thứ hai xuất hiện chân sau, sau đó chân trước. Tuần thứ ba đuôi ngắn dần và tiêu biến, phổi phát triển, nòng nọc bò lên cạn thành ếch con. Quan sát cho thấy biến thái của ếch là quá trình biến đổi toàn diện về hình thái và sinh lí.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Thiết kế thí nghiệm chứng minh ngọn cây có tính hướng sáng. Nêu dụng cụ, cách làm, kết quả dự kiến.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh sinh trưởng ở thực vật và sinh trưởng ở động vật về vị trí, thời gian và cơ chế.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một cây cà chua được bấm ngọn sớm, một cây không bấm ngọn. Dự đoán sự khác nhau về hình thái và năng suất của hai cây. Giải thích.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biến thái hoàn toàn gồm ấu trùng, nhộng và trưởng thành."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nòng nọc thở bằng mang, ếch trưởng thành thở bằng phổi và da."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biến thái là sự thay đổi đột ngột về hình thái, cấu tạo và sinh lí trong quá trình phát triển của động vật."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hai đối tượng quan sát phổ biến là biến thái hoàn toàn ở bướm và biến thái ở ếch."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biến thái là sự thay đổi đột ngột về hình thái, cấu tạo và sinh lí trong quá trình phát triển của động vật. Quan sát biến thái giúp học sinh hiểu rõ các giai đoạn phát triển, vai trò của hormone và ảnh hưởng của môi trường tới sinh trưởng của động vật.
- Tổng kết ghi nhớ: Biến thái hoàn toàn gồm ấu trùng, nhộng và trưởng thành.; Nòng nọc thở bằng mang, ếch trưởng thành thở bằng phổi và da.; Quan sát nhẹ nhàng, ghi chép và vẽ hình từng giai đoạn phát triển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Thí nghiệm: nuôi nòng nọc trong bể nước có rong và thức ăn, quan sát hằng ngày trong ba tuần.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Thực hành: Quan sát biến thái ở động vật (Biến thái hoàn toàn gồm ấu trùng, nhộng và trưởng thành.; Nòng nọc thở bằng mang, ếch trưởng thành thở bằng phổi và da.; Quan sát nhẹ nhàng, ghi chép và vẽ hình từng giai đoạn phát triển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: tuần đầu nòng nọc có mang ngoài và đuôi dài, bơi bằng đuôi. Tuần thứ hai xuất hiện chân sau, sau đó chân trước. Tuần thứ ba đuôi ngắn dần và tiêu biến, phổi phát triển, nòng nọc bò lên cạn thành ếch con. Quan sát cho thấy biến thái của ếch là quá trình biến đổi toàn diện về hình thái và sinh lí.
- Bài 4: Dụng cụ: hai chậu cây non, hộp carton có một lỗ nhỏ. Cách làm: một chậu trong hộp có lỗ sáng, một chậu ngoài sáng đều. Kết quả: cây trong hộp cong về phía lỗ sáng.
- Bài 5: Thực vật: sinh trưởng diễn ra ở mô phân sinh, suốt đời (cây lâu năm); động vật: sinh trưởng ở nhiều mô, giới hạn theo giai đoạn, ngừng khi trưởng thành (trừ một số loài). Cơ chế thực vật chủ yếu do hormone và phân chia tế bào mô phân sinh; động vật do hormone sinh trưởng và dinh dưỡng.
- Bài 6: Cây bấm ngọn: nhiều cành bên, tán rộng, nhiều hoa, quả hơn nhưng chiều cao thấp hơn. Cây không bấm ngọn: cao hơn, ít cành bên. Do bấm ngọn loại bỏ ưu thế ngọn, chồi bên phát triển.
