1. Kiến thức trọng tâm
Sinh sản là quá trình tạo ra cá thể mới, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của loài. Sinh sản được chia thành sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính. Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái, cá thể con giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền. Sinh sản hữu tính có sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái tạo thành hợp tử, cá thể con mang đặc điểm di truyền của cả bố và mẹ.
Sinh sản vô tính có các hình thức như phân đôi, nảy chồi, phân mảnh, sinh sản sinh dưỡng và trinh sản. Hình thức này giúp sinh vật sinh sản nhanh, tạo nhiều cá thể trong thời gian ngắn, thích hợp khi điều kiện môi trường ổn định. Tuy nhiên, cá thể con đồng nhất về di truyền nên khả năng thích nghi với môi trường thay đổi kém.
Sinh sản hữu tính gồm ba giai đoạn: hình thành giao tử, thụ tinh và phát triển phôi. Hình thức này tạo ra biến dị tổ hợp, làm tăng tính đa dạng di truyền, giúp loài thích nghi tốt hơn với môi trường biến đổi. Ở đa số động vật và thực vật có hoa, sinh sản hữu tính là hình thức chủ yếu.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: một củ khoai tây mọc mầm thành nhiều cây khoai tây mới, còn cây lúa tạo hạt từ hoa sau khi thụ phấn.
Lời giải: khoai tây mọc mầm từ củ là sinh sản vô tính bằng sinh sản sinh dưỡng, cây con giống hệt cây mẹ. Lúa tạo hạt là sinh sản hữu tính, hạt mang đặc điểm của cả cây bố và cây mẹ. Hai hình thức sinh sản này cho thấy sinh vật có nhiều chiến lược duy trì nòi giống phù hợp với từng loài và môi trường sống.
3. Ghi nhớ
- Sinh sản vô tính không có sự kết hợp giao tử; sinh sản hữu tính có thụ tinh.
- Sinh sản vô tính nhanh nhưng ít đa dạng di truyền.
- Sinh sản hữu tính tạo biến dị tổ hợp, giúp loài thích nghi tốt hơn.
