Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hô hấp phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng, diễn ra trong ti thể. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hô hấp hiếu khí tạo nhiều năng lượng; hô hấp kị khí tạo ít năng lượng và sản phẩm phụ có hại. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải các chất hữu cơ, chủ yếu là glucose, để giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của cây như sinh trưởng, vận chuyển chất và tổng hợp chất mới.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hô hấp hiếu khí cần oxygen và tạo ra nhiều năng lượng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hạt thóc mới thu hoạch nếu phơi chưa khô mà đóng bao kín sẽ bị nóng lên và nhanh hỏng. Nguyên nhân là hạt vẫn hô hấp mạnh, giải phóng nhiều nhiệt và hơi nước, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: hạt ẩm có hàm lượng nước cao nên hô hấp mạnh. Nhiệt lượng tỏa ra làm bao thóc nóng lên, hơi nước tích tụ làm hạt càng ẩm hơn. Vì vậy, nông dân phải phơi thóc thật khô trước khi cất trữ để giảm cường độ hô hấp của hạt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao khi thiếu nước, cây bị héo và cường độ quang hợp giảm?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một cây được trồng trong dung dịch có nồng độ muối cao hơn nồng độ dịch tế bào lông hút. Dự đoán điều gì xảy ra với cây và giải thích.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh sự hấp thụ nước và hấp thụ ion khoáng ở rễ cây (cơ chế, năng lượng).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hô hấp phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng, diễn ra trong ti thể."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hô hấp hiếu khí tạo nhiều năng lượng; hô hấp kị khí tạo ít năng lượng và sản phẩm phụ có hại."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải các chất hữu cơ, chủ yếu là glucose, để giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của cây như sinh trưởng, vận chuyển chất và tổng hợp chất mới."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hô hấp hiếu khí cần oxygen và tạo ra nhiều năng lượng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải các chất hữu cơ, chủ yếu là glucose, để giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của cây như sinh trưởng, vận chuyển chất và tổng hợp chất mới. Quá trình này diễn ra trong ti thể của tế bào, ở tất cả các cơ quan của cây, cả ngày lẫn đêm.
- Tổng kết ghi nhớ: Hô hấp phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng, diễn ra trong ti thể.; Hô hấp hiếu khí tạo nhiều năng lượng; hô hấp kị khí tạo ít năng lượng và sản phẩm phụ có hại.; Nhiệt độ, nước, oxygen và carbon dioxide ảnh hưởng đến cường độ hô hấp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hạt thóc mới thu hoạch nếu phơi chưa khô mà đóng bao kín sẽ bị nóng lên và nhanh hỏng. Nguyên nhân là hạt vẫn hô hấp mạnh, giải phóng nhiều nhiệt và hơi nước, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Hô hấp ở thực vật (Hô hấp phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng, diễn ra trong ti thể.; Hô hấp hiếu khí tạo nhiều năng lượng; hô hấp kị khí tạo ít năng lượng và sản phẩm phụ có hại.; Nhiệt độ, nước, oxygen và carbon dioxide ảnh hưởng đến cường độ hô hấp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: hạt ẩm có hàm lượng nước cao nên hô hấp mạnh. Nhiệt lượng tỏa ra làm bao thóc nóng lên, hơi nước tích tụ làm hạt càng ẩm hơn. Vì vậy, nông dân phải phơi thóc thật khô trước khi cất trữ để giảm cường độ hô hấp của hạt.
- Bài 4: Thiếu nước → tế bào mất sức trương → cây héo; khí khổng đóng → CO₂ vào lá ít → quang hợp giảm.
- Bài 5: Nước sẽ bị rút ra khỏi tế bào lông hút (thẩm thấu ngược), tế bào mất nước, cây héo, có thể chết ("cháy phân").
- Bài 6: Hấp thụ nước: chủ yếu thẩm thấu, không tốn ATP trực tiếp. Hấp thụ ion khoáng: vừa thụ động (theo gradient) vừa chủ động (ngược gradient, tốn ATP qua bơm ion).
