Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hạt nảy mầm hô hấp mạnh, thải carbon dioxide làm nước vôi trong vẩn đục. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hô hấp tỏa nhiệt: nhiệt độ bình chứa hạt nảy mầm tăng lên.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thực hành hô hấp ở thực vật giúp học sinh kiểm chứng rằng hạt đang nảy mầm và các cơ quan sống của cây đều hô hấp, thải ra khí carbon dioxide và tỏa nhiệt. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Thí nghiệm chứng minh hô hấp thải carbon dioxide dùng hai bình: một bình chứa hạt nảy mầm, một bình chứa hạt đã luộc chín làm đối chứng. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một nhóm học sinh cho hạt đậu đang nảy mầm vào bình kín có gắn nhiệt kế, đồng thời chuẩn bị bình đối chứng chứa hạt đậu đã luộc chín. Sau 2 giờ, nhiệt độ bình hạt nảy mầm tăng thêm 2 độ C, bình đối chứng không đổi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: hạt nảy mầm hô hấp mạnh, phân giải chất hữu cơ và tỏa nhiệt làm nhiệt độ bình tăng. Hạt đã luộc chín không còn sống nên không hô hấp, nhiệt độ không đổi. Thí nghiệm khẳng định hô hấp tỏa nhiệt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải thích vì sao trong nhà kính trồng rau, người ta thường bổ sung CO₂ và tăng cường chiếu sáng hợp lí.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao thực vật C₄ và CAM có hiệu suất quang hợp cao hơn thực vật C₃ trong điều kiện nóng, khô?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một học sinh cho rằng: "Pha tối không cần ánh sáng nên có thể diễn ra cả ngày lẫn đêm với tốc độ như nhau." Em có đồng ý không? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hạt nảy mầm hô hấp mạnh, thải carbon dioxide làm nước vôi trong vẩn đục."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hô hấp tỏa nhiệt: nhiệt độ bình chứa hạt nảy mầm tăng lên."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành hô hấp ở thực vật giúp học sinh kiểm chứng rằng hạt đang nảy mầm và các cơ quan sống của cây đều hô hấp, thải ra khí carbon dioxide và tỏa nhiệt."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thí nghiệm chứng minh hô hấp thải carbon dioxide dùng hai bình: một bình chứa hạt nảy mầm, một bình chứa hạt đã luộc chín làm đối chứng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành hô hấp ở thực vật giúp học sinh kiểm chứng rằng hạt đang nảy mầm và các cơ quan sống của cây đều hô hấp, thải ra khí carbon dioxide và tỏa nhiệt. Các thí nghiệm này thường dùng hạt nảy mầm vì chúng hô hấp rất mạnh, dễ quan sát kết quả.
- Tổng kết ghi nhớ: Hạt nảy mầm hô hấp mạnh, thải carbon dioxide làm nước vôi trong vẩn đục.; Hô hấp tỏa nhiệt: nhiệt độ bình chứa hạt nảy mầm tăng lên.; Luôn làm thí nghiệm đối chứng với hạt đã luộc chín để kết quả đáng tin cậy.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một nhóm học sinh cho hạt đậu đang nảy mầm vào bình kín có gắn nhiệt kế, đồng thời chuẩn bị bình đối chứng chứa hạt đậu đã luộc chín. Sau 2 giờ, nhiệt độ bình hạt nảy mầm tăng thêm 2 độ C, bình đối chứng không đổi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Thực hành: Hô hấp ở thực vật (Hạt nảy mầm hô hấp mạnh, thải carbon dioxide làm nước vôi trong vẩn đục.; Hô hấp tỏa nhiệt: nhiệt độ bình chứa hạt nảy mầm tăng lên.; Luôn làm thí nghiệm đối chứng với hạt đã luộc chín để kết quả đáng tin cậy.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: hạt nảy mầm hô hấp mạnh, phân giải chất hữu cơ và tỏa nhiệt làm nhiệt độ bình tăng. Hạt đã luộc chín không còn sống nên không hô hấp, nhiệt độ không đổi. Thí nghiệm khẳng định hô hấp tỏa nhiệt.
- Bài 4: Bổ sung CO₂ tăng nguyên liệu cho pha tối; chiếu sáng hợp lí tăng năng lượng cho pha sáng → quang hợp mạnh hơn, cây sinh trưởng nhanh, năng suất cao.
- Bài 5: Thực vật C₄ và CAM có cơ chế cố định CO₂ hiệu quả, giảm quang hô hấp, đóng khí khổng vào ban ngày (CAM) nên tiết kiệm nước và quang hợp tốt trong điều kiện nóng, khô.
- Bài 6: Không đồng ý. Pha tối không dùng trực tiếp ánh sáng nhưng cần ATP và NADPH do pha sáng cung cấp; ban đêm không có pha sáng nên pha tối không duy trì tốc độ như ban ngày.
