Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Hô hấp ở động vật? A. Hô hấp lấy oxygen vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Hô hấp ở động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Các hình thức hô hấp: qua bề mặt cơ thể, qua da, ống khí, mang, phổi. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Hô hấp ở động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Hô hấp ở động vật là quá trình lấy oxygen từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Hô hấp ở động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Carbon dioxide sinh ra từ hô hấp tế bào được đưa đến cơ quan hô hấp để thải ra ngoài.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Hô hấp ở động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Cá chép đưa vào bể nước thiếu oxygen sẽ ngoi lên mặt nước để đớp không khí và nhanh chóng bị chết nếu không được bổ sung oxygen. Nguyên nhân là mang cá chỉ lấy được oxygen hòa tan trong nước, khi nước thiếu oxygen, cá không đủ oxygen cho hô hấp tế bào.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Hô hấp ở động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: mỗi hình thức hô hấp chỉ phù hợp với môi trường sống nhất định. Cá hô hấp bằng mang nên phụ thuộc hoàn toàn vào oxygen hòa tan trong nước. Vì vậy, nuôi cá cần sục khí và thay nước định kỳ để đảm bảo đủ oxygen.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu khái niệm trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao nước được gọi là "dung môi của sự sống" đối với thực vật?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày con đường vận chuyển nước và ion khoáng từ rễ lên lá.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hô hấp lấy oxygen vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các hình thức hô hấp: qua bề mặt cơ thể, qua da, ống khí, mang, phổi."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hô hấp ở động vật là quá trình lấy oxygen từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Carbon dioxide sinh ra từ hô hấp tế bào được đưa đến cơ quan hô hấp để thải ra ngoài."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hô hấp ở động vật là quá trình lấy oxygen từ môi trường vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài. Oxygen được vận chuyển đến các tế bào để thực hiện hô hấp tế bào, giải phóng năng lượng cho hoạt động sống.
- Tổng kết ghi nhớ: Hô hấp lấy oxygen vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài.; Các hình thức hô hấp: qua bề mặt cơ thể, qua da, ống khí, mang, phổi.; Ở người, hít vào nhờ lồng ngực giãn ra, thở ra nhờ lồng ngực thu hẹp lại.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Cá chép đưa vào bể nước thiếu oxygen sẽ ngoi lên mặt nước để đớp không khí và nhanh chóng bị chết nếu không được bổ sung oxygen. Nguyên nhân là mang cá chỉ lấy được oxygen hòa tan trong nước, khi nước thiếu oxygen, cá không đủ oxygen cho hô hấp tế bào.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Hô hấp ở động vật (Hô hấp lấy oxygen vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài.; Các hình thức hô hấp: qua bề mặt cơ thể, qua da, ống khí, mang, phổi.; Ở người, hít vào nhờ lồng ngực giãn ra, thở ra nhờ lồng ngực thu hẹp lại.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: mỗi hình thức hô hấp chỉ phù hợp với môi trường sống nhất định. Cá hô hấp bằng mang nên phụ thuộc hoàn toàn vào oxygen hòa tan trong nước. Vì vậy, nuôi cá cần sục khí và thay nước định kỳ để đảm bảo đủ oxygen.
- Bài 4: Trao đổi chất: cơ thể lấy chất từ môi trường, biến đổi thành chất của cơ thể, thải chất không cần. Chuyển hóa năng lượng: biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác gắn với tổng hợp và phân giải chất.
- Bài 5: Nước hòa tan và vận chuyển các chất; tham gia phản ứng sinh hóa; điều hòa nhiệt độ; duy trì sức trương tế bào.
- Bài 6: Nước và ion khoáng từ lông hút → vỏ rễ → mạch gỗ → thân, lá nhờ áp suất rễ, lực hút thoát hơi nước, lực liên kết và bám dính của nước.
