- Phạm vi: Bài 13–18: Bài tiết và cân bằng nội môi; Khái quát về cảm ứng ở sinh vật; Cảm ứng ở thực vật; Thực hành: Cảm ứng ở thực vật; Cảm ứng ở động vật; Tập tính ở động vật.
Phần 1: Cơ bản
- Nêu khái niệm bài tiết và cân bằng nội môi. Nêu vai trò của thận trong duy trì cân bằng nội môi.
- Kể tên các cơ quan bài tiết ở người và sản phẩm bài tiết của mỗi cơ quan.
- Nêu khái niệm cảm ứng ở sinh vật. Cho ví dụ về cảm ứng ở thực vật và ở động vật.
- Phân biệt hướng động và ứng động ở thực vật. Cho ví dụ mỗi loại.
- Nêu vai trò của auxin trong hiện tượng hướng sáng của ngọn cây.
- Kể tên các hình thức hướng động ở thực vật. Cho ví dụ.
- Vì sao lá cây trinh nữ cụp lại khi bị chạm? Nêu cơ chế.
- Nêu khái niệm phản xạ và cung phản xạ. Liệt kê các bộ phận của cung phản xạ.
- Trình bày đường đi của xung thần kinh trong phản xạ rụt tay khi chạm vật nóng.
- Phân biệt cảm ứng ở thực vật và cảm ứng ở động vật có hệ thần kinh.
- Nêu khái niệm tập tính ở động vật. Cho hai ví dụ.
- Phân biệt tập tính bẩm sinh và tập tính học được. Cho ví dụ mỗi loại.
- Kể tên các loại tập tính ở động vật. Cho ví dụ mỗi loại.
- Nêu ý nghĩa của tập tính đối với đời sống động vật.
- Nêu một số ứng dụng tập tính trong chăn nuôi và đời sống con người.
- Một chậu cây đặt trong phòng chỉ có một cửa sổ. Sau một tuần, ngọn cây nghiêng về phía cửa sổ. Giải thích.
Phần 2: Nâng cao
- Thiết kế thí nghiệm chứng minh rễ cây có tính hướng trọng lực dương. Nêu dụng cụ, cách làm, kết quả dự kiến.
- Giải thích vì sao khi đặt cây nằm ngang, ngọn cây cong lên trên còn rễ cong xuống dưới.
- So sánh phản xạ có điều kiện và phản xạ không điều kiện ở động vật. Cho ví dụ.
- Một người huấn luyện chó ngồi xuống khi nghe hiệu lệnh. Đây là tập tính bẩm sinh hay học được? Giải thích. Nêu cơ sở hình thành tập tính này.
- Phân tích vai trò của tập tính xã hội ở ong mật đối với sự tồn tại của đàn.
- Khi bị bệnh thận, cơ thể người có thể gặp những rối loạn nào về cân bằng nội môi? Giải thích.
- Vì sao hoa của một số loài nở vào ban ngày, cụp lại vào ban đêm? Nêu ý nghĩa.
- Nêu và giải thích một ứng dụng của việc hiểu biết tập tính trong bảo vệ mùa màng (ví dụ: dùng bù nhìn, dùng âm thanh xua đuổi chim).
Đáp án
- Bài tiết: loại bỏ chất thải, chất độc, chất dư thừa. Cân bằng nội môi: duy trì ổn định môi trường trong. Thận lọc máu, điều hòa nước, ion, pH, huyết áp.
- Thận — nước tiểu; phổi — khí carbon dioxide; da — mồ hôi; gan — sắc tố mật.
- Cảm ứng: tiếp nhận và phản ứng lại kích thích. Ví dụ: cây hướng về ánh sáng; chó quay đầu khi nghe tiếng gọi.
- Hướng động: vận động sinh trưởng theo hướng xác định đối với kích thích một phía (ngọn hướng sáng). Ứng động: vận động không định hướng (lá trinh nữ cụp khi chạm).
- Auxin phân bố không đều: phía tối nhiều auxin hơn, sinh trưởng nhanh hơn nên ngọn cong về phía sáng.
- Hướng sáng, hướng trọng lực, hướng nước, hướng hóa. Ví dụ: ngọn hướng sáng; rễ hướng trọng lực dương; rễ hướng nước dương.
- Do thay đổi sức trương nước của các tế bào ở gốc lá chét và cuống lá — ứng động không sinh trưởng.
- Phản xạ là phản ứng của cơ thể trả lời kích thích thông qua hệ thần kinh. Cung phản xạ gồm: cơ quan thụ cảm → nơron cảm giác → trung ương thần kinh → nơron vận động → cơ quan đáp ứng.
- Thụ quan nóng ở da → nơron cảm giác → tủy sống → nơron vận động → cơ tay co, tay rụt về.
- Thực vật: phản ứng chậm, do hormone và sức trương nước, hình thức vận động. Động vật: phản ứng nhanh, chính xác qua hệ thần kinh, hình thức phản xạ và tập tính.
- Tập tính là chuỗi phản ứng của động vật trả lời kích thích từ môi trường. Ví dụ: nhện giăng tơ; chó làm theo hiệu lệnh.
- Bẩm sinh: sinh ra đã có, do gene quy định (nhện giăng tơ). Học được: hình thành qua học tập (chó làm theo hiệu lệnh).
- Kiếm ăn, bảo vệ lãnh thổ, sinh sản, di cư, xã hội, tự vệ. Ví dụ: ong hút mật; chó đánh dấu lãnh thổ; chim hót thu hút bạn tình; chim di cư; kiến sống thành đàn; thú giả chết.
- Giúp động vật tìm thức ăn, tránh kẻ thù, tìm bạn tình, duy trì nòi giống, thích nghi với môi trường.
- Huấn luyện chó chăn cừu, cá heo biểu diễn; dùng tập tính để dẫn dụ, xua đuổi sâu bọ; chăm sóc vật nuôi đúng tập tính để tăng năng suất.
- Do hướng sáng dương: auxin tập trung ở phía tối nhiều hơn, phía tối sinh trưởng nhanh hơn nên ngọn cong về phía cửa sổ.
- Dụng cụ: hạt đậu nảy mầm, hộp ẩm, ghim. Cách làm: đặt hạt nảy mầm nằm ngang trong hộp ẩm, cố định. Kết quả: sau 1–2 ngày, rễ cong xuống dưới (hướng trọng lực dương), ngọn cong lên trên.
- Auxin tập trung ở phía dưới do trọng lực. Ở ngọn, auxin kích thích sinh trưởng nên phía dưới mọc nhanh hơn, ngọn cong lên. Ở rễ, auxin nồng độ cao ức chế sinh trưởng nên phía dưới mọc chậm hơn, rễ cong xuống.
- Phản xạ không điều kiện: bẩm sinh, không cần học (rụt tay khi chạm vật nóng). Phản xạ có điều kiện: hình thành qua học tập, cần rèn luyện (chó tiết nước bọt khi nghe chuông sau huấn luyện).
- Tập tính học được: chó không tự biết ngồi theo hiệu lệnh từ khi sinh ra; hành vi hình thành qua huấn luyện lặp đi lặp lại, gắn hiệu lệnh với phản ứng và phần thưởng.
- Ong thợ phân công: tìm hoa, hút mật, bảo vệ tổ, nuôi ấu trùng; sự phối hợp giúp đàn khai thác thức ăn hiệu quả, chống kẻ thù, duy trì đàn.
- Chất thải tích tụ, rối loạn nước, muối, pH máu, huyết áp; phù, mệt mỏi, ngộ độc.
- Hoa nở do ứng động sinh trưởng theo ánh sáng, nhiệt độ; nở ban ngày thu hút côn trùng thụ phấn, cụp ban đêm bảo vệ nhị, nhụy.
- Ví dụ: dùng bù nhìn, âm thanh, ánh sáng để xua đuổi chim, chuột phá hoại mùa màng — lợi dụng tập tính sợ hãi, tránh kẻ thù của động vật; dùng bẫy pheromone dẫn dụ côn trùng gây hại.
