Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Nông nghiệp giữ vai trò nền tảng: an ninh lương thực, nguyên liệu, xuất khẩu, việc làm.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phát triển nông nghiệp phải gắn với công nghệ cao, chuỗi giá trị và thích ứng biến đổi khí hậu. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Vai trò: nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, tạo việc làm cho một bộ phận lớn dân cư và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng (gạo, cà phê, cao su, rau quả, thủy sản). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Thực trạng: sản xuất tăng trưởng ổn định; Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo, cà phê, hạt điều hàng đầu thế giới; chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản phát triển nhanh; nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ bước đầu hình thành. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long được coi là vựa lúa lớn nhất cả nước?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích đất phù sa rộng lớn, bằng phẳng, hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, khí hậu nóng ẩm quanh năm, thích hợp cho cây lúa. Người dân có kinh nghiệm thâm canh, áp dụng giống mới và cơ giới hóa. Nhờ đó, vùng này đóng góp hơn sản lượng lúa và hơn lượng gạo xuất khẩu của cả nước, giữ vai trò quyết định trong đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu khái niệm đô thị hoá và đặc điểm đô thị hoá ở nước ta.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên ba đô thị lớn của nước ta và nêu vai trò của chúng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ảnh hưởng tích cực của đô thị hoá tới phát triển kinh tế – xã hội.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nông nghiệp giữ vai trò nền tảng: an ninh lương thực, nguyên liệu, xuất khẩu, việc làm."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phát triển nông nghiệp phải gắn với công nghệ cao, chuỗi giá trị và thích ứng biến đổi khí hậu."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Vai trò: nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, tạo việc làm cho một bộ phận lớn dân cư và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng (gạo, cà phê, cao su, rau quả, thủy sản)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Thực trạng: sản xuất tăng trưởng ổn định; Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo, cà phê, hạt điều hàng đầu thế giới; chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản phát triển nhanh; nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ bước đầu hình thành."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Vai trò: nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, tạo việc làm cho một bộ phận lớn dân cư và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng (gạo, cà phê, cao su, rau quả, thủy sản). - Thế mạnh: đất phù sa màu mỡ ở hai đồng bằng lớn, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nguồn nước dồi dào, lao động cần cù, giàu kinh nghiệm; khoa học – công nghệ ngày càng được ứng dụng.
- Tổng kết ghi nhớ: Nông nghiệp giữ vai trò nền tảng: an ninh lương thực, nguyên liệu, xuất khẩu, việc làm.; Phát triển nông nghiệp phải gắn với công nghệ cao, chuỗi giá trị và thích ứng biến đổi khí hậu.; Xây dựng nông thôn mới là nhiệm vụ gắn liền với phát triển nông nghiệp bền vững.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao Đồng bằng sông Cửu Long được coi là vựa lúa lớn nhất cả nước?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Vấn đề phát triển ngành nông nghiệp (Nông nghiệp giữ vai trò nền tảng: an ninh lương thực, nguyên liệu, xuất khẩu, việc làm.; Phát triển nông nghiệp phải gắn với công nghệ cao, chuỗi giá trị và thích ứng biến đổi khí hậu.; Xây dựng nông thôn mới là nhiệm vụ gắn liền với phát triển nông nghiệp bền vững.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích đất phù sa rộng lớn, bằng phẳng, hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, khí hậu nóng ẩm quanh năm, thích hợp cho cây lúa. Người dân có kinh nghiệm thâm canh, áp dụng giống mới và cơ giới hóa. Nhờ đó, vùng này đóng góp hơn sản lượng lúa và hơn lượng gạo xuất khẩu của cả nước, giữ vai trò quyết định trong đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu.
- Bài 4: Đô thị hoá là quá trình tăng số lượng đô thị, mở rộng quy mô đô thị và tăng tỉ lệ dân thành thị. Đặc điểm: tốc độ nhanh nhưng trình độ còn thấp, phân bố không đều.
- Bài 5: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng (hoặc Đà Nẵng, Cần Thơ). Vai trò: trung tâm kinh tế, văn hoá, khoa học – công nghệ, đầu mối giao thông của vùng và cả nước.
- Bài 6: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, nâng cao đời sống, thu hút đầu tư.
