Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Vật liệu polymer? A. Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Vật liệu polymer, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Lưu hoá tạo cầu nối disulfide làm cao su bền hơn. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Vật liệu polymer, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Vật liệu polymer, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Polyethylene dùng làm túi nilon, chai lọ và màng bọc.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Vật liệu polymer, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Vì sao cao su lưu hoá bền hơn cao su thiên nhiên?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Vật liệu polymer để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Lưu hoá tạo cầu nối giữa các mạch polyisoprene, biến cấu trúc mạch thẳng thành mạng không gian, làm cao su khó bị biến dạng, chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết phương trình hóa học phản ứng trùng hợp ethylene.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Monomer của PVC là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết phương trình hóa học điều chế tơ capron từ caprolactam (trùng hợp mở vòng).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Lưu hoá tạo cầu nối disulfide làm cao su bền hơn."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Polyethylene dùng làm túi nilon, chai lọ và màng bọc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán. Chất dẻo là vật liệu polymer có tính dẻo, dễ tạo hình khi gia công.
- Tổng kết ghi nhớ: Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán.; Lưu hoá tạo cầu nối disulfide làm cao su bền hơn.; Cần tái chế và hạn chế rác thải nhựa để bảo vệ môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Vì sao cao su lưu hoá bền hơn cao su thiên nhiên?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Vật liệu polymer (Vật liệu polymer gồm chất dẻo, cao su, sợi và keo dán.; Lưu hoá tạo cầu nối disulfide làm cao su bền hơn.; Cần tái chế và hạn chế rác thải nhựa để bảo vệ môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Lưu hoá tạo cầu nối giữa các mạch polyisoprene, biến cấu trúc mạch thẳng thành mạng không gian, làm cao su khó bị biến dạng, chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt hơn.
- Bài 4: .
- Bài 5: Vinyl chloride ().
- Bài 6: .
