Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 30: Ôn tập chương 8? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất: đến , phân lớp chưa bão hoà. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 30: Ôn tập chương 8, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhiều số oxi hoá; hợp chất có màu đặc trưng, có hoạt tính xúc tác. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 30: Ôn tập chương 8, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Chương 8 hệ thống kiến thức về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 30: Ôn tập chương 8, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các kim loại này thường nặng, cứng, có nhiệt độ nóng chảy cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 30: Ôn tập chương 8, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ. Xác định số phối trí và điện tích của phức trong .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 30: Ôn tập chương 8 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Ion trung tâm là , phối tử là 6 ion . Số phối trí bằng 6. Điện tích của phức bằng tổng điện tích của ion trung tâm và các phối tử: . Vậy phức có điện tích , phù hợp với công thức .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho 5,6 g Fe tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí thu được ở điều kiện chuẩn (đkc).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cho 6,4 g Cu tác dụng hết với dung dịch dư. Tính khối lượng Ag thu được.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho 2,3 g Na tác dụng hết với nước dư. Tính khối lượng NaOH tạo thành.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất: đến , phân lớp chưa bão hoà."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhiều số oxi hoá; hợp chất có màu đặc trưng, có hoạt tính xúc tác."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chương 8 hệ thống kiến thức về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các kim loại này thường nặng, cứng, có nhiệt độ nóng chảy cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chương 8 hệ thống kiến thức về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất. Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất gồm 10 nguyên tố từ đến , có phân lớp đang được điền đầy dần, cấu hình electron hoá trị dạng .
- Tổng kết ghi nhớ: Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất: đến , phân lớp chưa bão hoà.; Nhiều số oxi hoá; hợp chất có màu đặc trưng, có hoạt tính xúc tác.; Phức chất: ion trung tâm + phối tử, liên kết cho – nhận.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ. Xác định số phối trí và điện tích của phức trong .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 30: Ôn tập chương 8 (Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất: đến , phân lớp chưa bão hoà.; Nhiều số oxi hoá; hợp chất có màu đặc trưng, có hoạt tính xúc tác.; Phức chất: ion trung tâm + phối tử, liên kết cho – nhận.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Ion trung tâm là , phối tử là 6 ion . Số phối trí bằng 6. Điện tích của phức bằng tổng điện tích của ion trung tâm và các phối tử: . Vậy phức có điện tích , phù hợp với công thức .
- Bài 4: ; mol lít.
- Bài 5: $Cu + 2AgNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)2 + 2Agn{Cu} = 0,1\Rightarrow m_{Ag} = 21,6$ g.
- Bài 6: ; mol g.
