Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Saccharose và maltose? A. Saccharose và maltose đều có công thức . B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Saccharose và maltose, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Saccharose không có tính khử; maltose có tính khử nhờ nhóm hemiacetal tự do. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Saccharose và maltose, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Saccharose và maltose đều là disaccharide có công thức phân tử , được tạo thành từ hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau qua nguyên tử oxygen. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Saccharose và maltose, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Maltose là đường mạch nha, tạo thành khi tinh bột bị thuỷ phân một phần nhờ enzyme, có nhiều trong mầm lúa và bia.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Saccharose và maltose, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Thuỷ phân hoàn toàn gam saccharose trong môi trường acid thu được bao nhiêu gam glucose?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Saccharose và maltose để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: mol. Theo phương trình , mol nên gam.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Các chất glucose, fructose, saccharose, maltose có điểm chung nào khi tác dụng với ở nhiệt độ thường?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu cách phân biệt glucose và fructose. Giải thích.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính khối lượng ethyl acetate thu được khi ester hóa 6 gam acetic acid với ethanol dư, hiệu suất phản ứng 80%.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Saccharose và maltose đều có công thức ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Saccharose không có tính khử; maltose có tính khử nhờ nhóm hemiacetal tự do."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Saccharose và maltose đều là disaccharide có công thức phân tử , được tạo thành từ hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau qua nguyên tử oxygen."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Maltose là đường mạch nha, tạo thành khi tinh bột bị thuỷ phân một phần nhờ enzyme, có nhiều trong mầm lúa và bia."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Saccharose và maltose đều là disaccharide có công thức phân tử , được tạo thành từ hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau qua nguyên tử oxygen. Saccharose là đường ăn quen thuộc, có nhiều trong mía, củ cải đường và thốt nốt.
- Tổng kết ghi nhớ: Saccharose và maltose đều có công thức .; Saccharose không có tính khử; maltose có tính khử nhờ nhóm hemiacetal tự do.; Thuỷ phân saccharose cho glucose và fructose; thuỷ phân maltose cho hai phân tử glucose.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Thuỷ phân hoàn toàn gam saccharose trong môi trường acid thu được bao nhiêu gam glucose?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Saccharose và maltose (Saccharose và maltose đều có công thức .; Saccharose không có tính khử; maltose có tính khử nhờ nhóm hemiacetal tự do.; Thuỷ phân saccharose cho glucose và fructose; thuỷ phân maltose cho hai phân tử glucose.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: mol. Theo phương trình , mol nên gam.
- Bài 4: Cả bốn chất đều hòa tan tạo phức xanh lam (do có nhiều nhóm kề nhau).
- Bài 5: Dùng nước bromine: glucose làm mất màu nước bromine, fructose không.
- Bài 6: mol → mol → gam.
