Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Amine? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Amine bậc một , bậc hai , bậc ba ; tính base do cặp electron tự do trên nitrogen.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Amine, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Amine tác dụng với acid tạo muối ammonium; aniline yếu hơn ammonia và alkylamine. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Amine, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Amine là hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay một hay nhiều nguyên tử hydrogen trong phân tử ammonia bằng gốc hydrocarbon. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Amine, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Amine còn được phân loại theo gốc hydrocarbon thành amine no, amine không no và amine thơm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Amine, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Viết phương trình phản ứng của ethylamine với dung dịch .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Amine để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: . Sản phẩm là ethylammonium chloride, một muối tan tốt trong nước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đốt cháy hoàn toàn 9,0 gam glucose. Tính khối lượng và tạo thành.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính khối lượng tinh bột cần dùng để điều chế 9,2 gam ethanol, biết hiệu suất của toàn bộ quá trình là 75%.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Thủy phân hoàn toàn gam tinh bột thu được 18 gam glucose. Tính , biết hiệu suất thủy phân là 90%.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Amine bậc một , bậc hai , bậc ba ; tính base do cặp electron tự do trên nitrogen."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Amine tác dụng với acid tạo muối ammonium; aniline yếu hơn ammonia và alkylamine."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Amine là hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay một hay nhiều nguyên tử hydrogen trong phân tử ammonia bằng gốc hydrocarbon."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Amine còn được phân loại theo gốc hydrocarbon thành amine no, amine không no và amine thơm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Amine là hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay một hay nhiều nguyên tử hydrogen trong phân tử ammonia bằng gốc hydrocarbon. Tuỳ theo số gốc hydrocarbon thay thế mà amine được chia thành amine bậc một , amine bậc hai và amine bậc ba .
- Tổng kết ghi nhớ: Amine bậc một , bậc hai , bậc ba ; tính base do cặp electron tự do trên nitrogen.; Amine tác dụng với acid tạo muối ammonium; aniline yếu hơn ammonia và alkylamine.; Aniline tạo muối diazonium với ở nhiệt độ thấp, ứng dụng trong công nghiệp thuốc nhuộm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Viết phương trình phản ứng của ethylamine với dung dịch .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Amine (Amine bậc một , bậc hai , bậc ba ; tính base do cặp electron tự do trên nitrogen.; Amine tác dụng với acid tạo muối ammonium; aniline yếu hơn ammonia và alkylamine.; Aniline tạo muối diazonium với ở nhiệt độ thấp, ứng dụng trong công nghiệp thuốc nhuộm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: . Sản phẩm là ethylammonium chloride, một muối tan tốt trong nước.
- Bài 4: mol → mol → gam; mol → gam.
- Bài 5: mol → mol → gam.
- Bài 6: mol → gam → gam.
