Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Được xây dựng bằng thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Pháp luật quốc tế là hệ thống các quy phạm pháp luật do các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế gồm: bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia; không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác; cấm đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng vũ lực; giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình; tôn trọng và thực hiện thiện chí các cam kết quốc tế; tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Quốc gia X và quốc gia Y có tranh chấp về biên giới trên biển. X đề nghị hai bên đàm phán để giải quyết tranh chấp, còn Y dọa sẽ dùng vũ lực để chiếm vùng biển tranh chấp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hỏi: Hành vi của quốc gia Y vi phạm nguyên tắc nào của pháp luật quốc tế?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hai quyền của công dân trong bảo vệ di sản văn hoá, môi trường.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ di sản văn hoá, môi trường. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tình huống: Một nhóm thanh niên rủ nhau khắc tên lên tường của một di tích lịch sử nổi tiếng để "lưu dấu kỉ niệm". Em hãy nhận xét hành vi của nhóm thanh niên và nêu trách nhiệm của công dân trong bảo vệ di sản văn hoá.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Được xây dựng bằng thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Pháp luật quốc tế là hệ thống các quy phạm pháp luật do các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế gồm: bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia; không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác; cấm đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng vũ lực; giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình; tôn trọng và thực hiện thiện chí các cam kết quốc tế; tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Pháp luật quốc tế là hệ thống các quy phạm pháp luật do các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế. Đặc điểm của pháp luật quốc tế: chủ thể chủ yếu là quốc gia; được xây dựng bằng con đường thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng giữa các quốc gia; không có cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp chung đứng trên các quốc gia; việc thực hiện dựa trên sự tự nguyện và các biện pháp cưỡng chế do các quốc gia áp dụng.
- Tổng kết ghi nhớ: Pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.; Được xây dựng bằng thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng.; Nguyên tắc cơ bản: bình đẳng chủ quyền, không can thiệp, cấm dùng vũ lực.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Quốc gia X và quốc gia Y có tranh chấp về biên giới trên biển. X đề nghị hai bên đàm phán để giải quyết tranh chấp, còn Y dọa sẽ dùng vũ lực để chiếm vùng biển tranh chấp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Một số vấn đề chung về pháp luật quốc tế (Pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.; Được xây dựng bằng thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng.; Nguyên tắc cơ bản: bình đẳng chủ quyền, không can thiệp, cấm dùng vũ lực.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hỏi: Hành vi của quốc gia Y vi phạm nguyên tắc nào của pháp luật quốc tế?
- Bài 4: Quyền được sống trong môi trường trong lành; quyền được tiếp cận, hưởng thụ các giá trị di sản văn hoá.
- Bài 5: Giữ gìn, bảo vệ di sản văn hoá, môi trường; tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường và di sản văn hoá; tham gia ứng phó với biến đổi khí hậu; tố giác hành vi xâm hại di sản, gây ô nhiễm môi trường.
- Bài 6: Hành vi khắc tên lên tường di tích là hành vi xâm hại, phá hoại di sản văn hoá, vi phạm pháp luật, đáng bị phê phán và xử lí. Công dân có trách nhiệm giữ gìn, bảo vệ di sản văn hoá; không xâm hại, phá hoại di tích; tố giác hành vi xâm hại di sản; tham gia tuyên truyền, vận động mọi người cùng bảo vệ di sản.
