1. Kiến thức trọng tâm
Pháp luật quốc tế là hệ thống các quy phạm pháp luật do các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế. Đặc điểm của pháp luật quốc tế: chủ thể chủ yếu là quốc gia; được xây dựng bằng con đường thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng giữa các quốc gia; không có cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp chung đứng trên các quốc gia; việc thực hiện dựa trên sự tự nguyện và các biện pháp cưỡng chế do các quốc gia áp dụng.
Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế gồm: bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia; không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác; cấm đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng vũ lực; giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình; tôn trọng và thực hiện thiện chí các cam kết quốc tế; tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc.
Nguồn của pháp luật quốc tế gồm điều ước quốc tế, tập quán quốc tế và nguyên tắc chung của pháp luật.
2. Ví dụ minh họa
Tình huống: Quốc gia X và quốc gia Y có tranh chấp về biên giới trên biển. X đề nghị hai bên đàm phán để giải quyết tranh chấp, còn Y dọa sẽ dùng vũ lực để chiếm vùng biển tranh chấp.
Hỏi: Hành vi của quốc gia Y vi phạm nguyên tắc nào của pháp luật quốc tế?
Lời giải: Hành vi của Y vi phạm nguyên tắc cấm đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng vũ lực và nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình. Theo pháp luật quốc tế, các quốc gia phải giải quyết tranh chấp bằng đàm phán, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án, không được dùng vũ lực.
3. Ghi nhớ
- Pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.
- Được xây dựng bằng thỏa thuận tự nguyện, bình đẳng.
- Nguyên tắc cơ bản: bình đẳng chủ quyền, không can thiệp, cấm dùng vũ lực.
- Tranh chấp quốc tế phải giải quyết bằng biện pháp hòa bình.
