Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Người: nữ XX, nam XY; tỉ lệ giới tính xấp xỉ . C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Gene trên NST X di truyền chéo, bệnh lặn phổ biến ở nam hơn ở nữ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Giới tính được xác định bởi cặp nhiễm sắc thể (NST) giới tính.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cơ chế xác định giới tính: trứng luôn mang NST X; tinh trùng mang X hoặc Y với tỉ lệ ngang nhau nên tỉ lệ giới tính xấp xỉ . B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bố bình thường () lấy mẹ mang gene mù màu nhưng không bị bệnh (). Xác định khả năng con trai bị mù màu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Mẹ cho giao tử hoặc với tỉ lệ bằng nhau; con trai nhận NST Y từ bố và NST X từ mẹ. Con trai bị bệnh khi nhận từ mẹ, xác suất . Con gái nhận từ bố nên không bị bệnh, nhưng mang gene bệnh. Đây là minh họa cho di truyền chéo của gene lặn trên NST X.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phiên mã tạo ra sản phẩm gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch mã diễn ra ở đâu?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ những thành phần nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Người: nữ XX, nam XY; tỉ lệ giới tính xấp xỉ ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Gene trên NST X di truyền chéo, bệnh lặn phổ biến ở nam hơn ở nữ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Giới tính được xác định bởi cặp nhiễm sắc thể (NST) giới tính."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cơ chế xác định giới tính: trứng luôn mang NST X; tinh trùng mang X hoặc Y với tỉ lệ ngang nhau nên tỉ lệ giới tính xấp xỉ ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Giới tính được xác định bởi cặp nhiễm sắc thể (NST) giới tính. Ở người và nhiều động vật, nữ có cặp NST giới tính XX, nam có XY.
- Tổng kết ghi nhớ: Người: nữ XX, nam XY; tỉ lệ giới tính xấp xỉ .; Gene trên NST X di truyền chéo, bệnh lặn phổ biến ở nam hơn ở nữ.; Gene trên NST Y di truyền thẳng từ bố cho con trai.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bố bình thường () lấy mẹ mang gene mù màu nhưng không bị bệnh (). Xác định khả năng con trai bị mù màu.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 10: Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính (Người: nữ XX, nam XY; tỉ lệ giới tính xấp xỉ .; Gene trên NST X di truyền chéo, bệnh lặn phổ biến ở nam hơn ở nữ.; Gene trên NST Y di truyền thẳng từ bố cho con trai.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Mẹ cho giao tử hoặc với tỉ lệ bằng nhau; con trai nhận NST Y từ bố và NST X từ mẹ. Con trai bị bệnh khi nhận từ mẹ, xác suất . Con gái nhận từ bố nên không bị bệnh, nhưng mang gene bệnh. Đây là minh họa cho di truyền chéo của gene lặn trên NST X.
- Bài 4: RNA (mRNA, tRNA, rRNA tuỳ gene).
- Bài 5: Ribosome (trong tế bào chất).
- Bài 6: DNA và protein histone.
