Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel? A. Trội không hoàn toàn: dị hợp có kiểu hình trung gian. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Đồng trội: cả hai allele cùng biểu hiện (nhóm máu AB). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Học thuyết Mendel là nền tảng, nhưng thực tế di truyền phức tạp hơn: nhiều hiện tượng không tuân theo tỉ lệ Mendel đơn giản. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ngoài ra còn có tác động đa hiệu của gene (một gene ảnh hưởng đến nhiều tính trạng, như gene gây bệnh hồng cầu hình liềm), tương tác gene (hai hay nhiều gene cùng quy định một tính trạng, ví dụ tương tác bổ sung ), gene đa hiệu và ảnh hưởng của môi trường lên sự biểu hiện kiểu hình (thường biến).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lai hoa mõm chó đỏ thuần chủng (AA) với hoa trắng thuần chủng (aa) thu được toàn hoa hồng. Giải thích và xác định tỉ lệ .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là hiện tượng trội không hoàn toàn: allele A quy định sắc tố đỏ nhưng ở trạng thái dị hợp chỉ tạo lượng sắc tố bằng một nửa nên hoa có màu hồng trung gian. (hoa hồng). : kiểu gene , kiểu hình đỏ : hồng : trắng. Tỉ lệ kiểu hình trùng với tỉ lệ kiểu gene, khác với tỉ lệ của trội hoàn toàn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tử DNA có cấu trúc gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phát biểu nguyên tắc bán bảo toàn trong tái bản DNA.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Enzyme tháo xoắn DNA trong quá trình tái bản là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trội không hoàn toàn: dị hợp có kiểu hình trung gian."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đồng trội: cả hai allele cùng biểu hiện (nhóm máu AB)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Học thuyết Mendel là nền tảng, nhưng thực tế di truyền phức tạp hơn: nhiều hiện tượng không tuân theo tỉ lệ Mendel đơn giản."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngoài ra còn có tác động đa hiệu của gene (một gene ảnh hưởng đến nhiều tính trạng, như gene gây bệnh hồng cầu hình liềm), tương tác gene (hai hay nhiều gene cùng quy định một tính trạng, ví dụ tương tác bổ sung ), gene đa hiệu và ảnh hưởng của môi trường lên sự biểu hiện kiểu hình (thường biến)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Học thuyết Mendel là nền tảng, nhưng thực tế di truyền phức tạp hơn: nhiều hiện tượng không tuân theo tỉ lệ Mendel đơn giản. Các hiện tượng mở rộng gồm: trội không hoàn toàn (kiểu hình dị hợp trung gian giữa hai bố mẹ, ví dụ hoa mõm chó đỏ × trắng cho hoa hồng); đồng trội (cả hai allele cùng biểu hiện, ví dụ nhóm máu AB); gene đa allele (một gene có nhiều hơn hai allele trong quần thể, như hệ nhóm máu ABO do ba allele , , quy định).
- Tổng kết ghi nhớ: Trội không hoàn toàn: dị hợp có kiểu hình trung gian.; Đồng trội: cả hai allele cùng biểu hiện (nhóm máu AB).; Gene đa allele: một gene có nhiều allele (hệ ABO).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lai hoa mõm chó đỏ thuần chủng (AA) với hoa trắng thuần chủng (aa) thu được toàn hoa hồng. Giải thích và xác định tỉ lệ .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel (Trội không hoàn toàn: dị hợp có kiểu hình trung gian.; Đồng trội: cả hai allele cùng biểu hiện (nhóm máu AB).; Gene đa allele: một gene có nhiều allele (hệ ABO).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là hiện tượng trội không hoàn toàn: allele A quy định sắc tố đỏ nhưng ở trạng thái dị hợp chỉ tạo lượng sắc tố bằng một nửa nên hoa có màu hồng trung gian. (hoa hồng). : kiểu gene , kiểu hình đỏ : hồng : trắng. Tỉ lệ kiểu hình trùng với tỉ lệ kiểu gene, khác với tỉ lệ của trội hoàn toàn.
- Bài 4: Chuỗi xoắn kép, hai mạch song song ngược chiều, liên kết theo nguyên tắc bổ sung.
- Bài 5: Mỗi DNA con được tạo ra gồm một mạch cũ (mạch khuôn) và một mạch mới tổng hợp.
- Bài 6: Helicase.
