1. Kiến thức trọng tâm
Giới tính được xác định bởi cặp nhiễm sắc thể (NST) giới tính. Ở người và nhiều động vật, nữ có cặp NST giới tính XX, nam có XY. Cơ chế xác định giới tính: trứng luôn mang NST X; tinh trùng mang X hoặc Y với tỉ lệ ngang nhau nên tỉ lệ giới tính xấp xỉ . Ở một số loài khác, cơ chế xác định giới tính khác nhau (chim: con đực ZZ, con cái ZW; ong: con đực đơn bội).
Di truyền liên kết với giới tính là hiện tượng gene nằm trên NST giới tính (chủ yếu trên NST X) quy định tính trạng. Ở người, gene gây bệnh mù màu đỏ – lục và bệnh máu khó đông nằm trên NST X, là gene lặn. Vì nam chỉ có một NST X nên chỉ cần một allele lặn đã biểu hiện bệnh, do đó bệnh phổ biến ở nam hơn ở nữ. Nữ chỉ bị bệnh khi mang hai allele lặn (). Các tính trạng liên kết với NST X có đặc điểm: di truyền chéo (bố truyền cho con gái, mẹ truyền cho con trai), tỉ lệ mắc bệnh khác nhau ở hai giới.
Ngoài ra còn có di truyền liên kết với NST Y (di truyền thẳng từ bố cho con trai) và di truyền qua tế bào chất (gene ngoài nhân).
2. Ví dụ minh họa
Bố bình thường () lấy mẹ mang gene mù màu nhưng không bị bệnh (). Xác định khả năng con trai bị mù màu.
Lời giải: Mẹ cho giao tử hoặc với tỉ lệ bằng nhau; con trai nhận NST Y từ bố và NST X từ mẹ. Con trai bị bệnh khi nhận từ mẹ, xác suất . Con gái nhận từ bố nên không bị bệnh, nhưng mang gene bệnh. Đây là minh họa cho di truyền chéo của gene lặn trên NST X.
3. Ghi nhớ
- Người: nữ XX, nam XY; tỉ lệ giới tính xấp xỉ .
- Gene trên NST X di truyền chéo, bệnh lặn phổ biến ở nam hơn ở nữ.
- Gene trên NST Y di truyền thẳng từ bố cho con trai.
