Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Quan sát tiêu bản giúp nhận biết đột biến NST trực quan. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hội chứng Down: 47 NST, thể ba NST 21; Turner: 45 NST, ; Klinefelter: 47 NST, . D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Quan sát đột biến nhiễm sắc thể (NST) giúp học sinh nhận biết trực quan các dạng biến đổi cấu trúc và số lượng NST, liên hệ kiến thức lí thuyết với thực tế.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cách tiến hành: quan sát tiêu bản dưới kính hiển vi hoặc quan sát tranh ảnh, so sánh bộ NST bình thường với bộ NST đột biến; đếm số lượng NST, nhận biết NST thừa hoặc thiếu; vẽ lại sơ đồ bộ NST đã quan sát và ghi nhận dạng đột biến. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Quan sát tiêu bản bộ NST của một bệnh nhân thấy có 45 NST, trong đó chỉ có một NST X ở cặp giới tính. Kết luận gì?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Bộ NST bình thường của người có 46 NST. Bệnh nhân có 45 NST, thiếu một NST X ở cặp giới tính, tức bộ NST (). Đây là hội chứng Turner, thể một NST X, gây các biểu hiện: nữ thấp, không có kinh nguyệt, vô sinh. Kết luận này dựa trên việc đếm số NST và xác định cặp NST giới tính trong tiêu bản.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Gene trên nhiễm sắc thể X di truyền có đặc điểm gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đột biến nhiễm sắc thể là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể bốn dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quan sát tiêu bản giúp nhận biết đột biến NST trực quan."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hội chứng Down: 47 NST, thể ba NST 21; Turner: 45 NST, ; Klinefelter: 47 NST, ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quan sát đột biến nhiễm sắc thể (NST) giúp học sinh nhận biết trực quan các dạng biến đổi cấu trúc và số lượng NST, liên hệ kiến thức lí thuyết với thực tế."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cách tiến hành: quan sát tiêu bản dưới kính hiển vi hoặc quan sát tranh ảnh, so sánh bộ NST bình thường với bộ NST đột biến; đếm số lượng NST, nhận biết NST thừa hoặc thiếu; vẽ lại sơ đồ bộ NST đã quan sát và ghi nhận dạng đột biến."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quan sát đột biến nhiễm sắc thể (NST) giúp học sinh nhận biết trực quan các dạng biến đổi cấu trúc và số lượng NST, liên hệ kiến thức lí thuyết với thực tế. Vật liệu thường dùng: tiêu bản NST người (bộ NST bình thường và bộ NST của người mắc hội chứng Down, Turner, Klinefelter), tiêu bản NST của hành tây, hoặc hình ảnh, tranh vẽ các dạng đột biến.
- Tổng kết ghi nhớ: Quan sát tiêu bản giúp nhận biết đột biến NST trực quan.; Hội chứng Down: 47 NST, thể ba NST 21; Turner: 45 NST, ; Klinefelter: 47 NST, .; Cần đếm chính xác số NST và xác định NST thừa/thiếu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Quan sát tiêu bản bộ NST của một bệnh nhân thấy có 45 NST, trong đó chỉ có một NST X ở cặp giới tính. Kết luận gì?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể (Quan sát tiêu bản giúp nhận biết đột biến NST trực quan.; Hội chứng Down: 47 NST, thể ba NST 21; Turner: 45 NST, ; Klinefelter: 47 NST, .; Cần đếm chính xác số NST và xác định NST thừa/thiếu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Bộ NST bình thường của người có 46 NST. Bệnh nhân có 45 NST, thiếu một NST X ở cặp giới tính, tức bộ NST (). Đây là hội chứng Turner, thể một NST X, gây các biểu hiện: nữ thấp, không có kinh nguyệt, vô sinh. Kết luận này dựa trên việc đếm số NST và xác định cặp NST giới tính trong tiêu bản.
- Bài 4: Kết quả lai thuận và lai nghịch khác nhau; tính trạng lặn biểu hiện nhiều ở giới dị giao tử (ở người là nam giới).
- Bài 5: Biến đổi cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể.
- Bài 6: Mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn, chuyển đoạn.
