Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Di truyền quần thể? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Vốn gene: toàn bộ allele của mọi gene trong quần thể. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Di truyền quần thể, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Định luật Hardy – Weinberg: ; khi quần thể cân bằng. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Di truyền quần thể, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong một khoảng không gian và thời gian nhất định, giao phối với nhau tạo ra thế hệ sau.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Di truyền quần thể, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Tần số allele là tỉ lệ của một allele so với tổng số allele của gene đó; tần số kiểu gene là tỉ lệ của một kiểu gene so với tổng số cá thể. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Di truyền quần thể, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một quần thể cân bằng Hardy – Weinberg có cá thể mang kiểu gene AA. Tính tần số allele A, a và tần số các kiểu gene còn lại.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Di truyền quần thể để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: . Suy ra . Tần số kiểu gene (). Tần số kiểu gene (). Kiểm tra: . Quần thể có cấu trúc .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu khái niệm lưới thức ăn. Cho ví dụ một lưới thức ăn đơn giản có ít nhất 5 loài.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu khái niệm bậc dinh dưỡng. Trong chuỗi: cỏ → thỏ → cáo → vi khuẩn phân giải, hãy xác định bậc dinh dưỡng của mỗi sinh vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu khái niệm chu trình vật chất và dòng năng lượng trong hệ sinh thái.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vốn gene: toàn bộ allele của mọi gene trong quần thể."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Định luật Hardy – Weinberg: ; khi quần thể cân bằng."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong một khoảng không gian và thời gian nhất định, giao phối với nhau tạo ra thế hệ sau."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tần số allele là tỉ lệ của một allele so với tổng số allele của gene đó; tần số kiểu gene là tỉ lệ của một kiểu gene so với tổng số cá thể."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong một khoảng không gian và thời gian nhất định, giao phối với nhau tạo ra thế hệ sau. Vốn gene của quần thể là tập hợp tất cả các allele của mọi gene trong quần thể.
- Tổng kết ghi nhớ: Vốn gene: toàn bộ allele của mọi gene trong quần thể.; Định luật Hardy – Weinberg: ; khi quần thể cân bằng.; Các nhân tố tiến hoá làm thay đổi tần số allele: đột biến, di – nhập gene, chọn lọc, phiêu bạt di truyền, giao phối không ngẫu nhiên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một quần thể cân bằng Hardy – Weinberg có cá thể mang kiểu gene AA. Tính tần số allele A, a và tần số các kiểu gene còn lại.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Di truyền quần thể (Vốn gene: toàn bộ allele của mọi gene trong quần thể.; Định luật Hardy – Weinberg: ; khi quần thể cân bằng.; Các nhân tố tiến hoá làm thay đổi tần số allele: đột biến, di – nhập gene, chọn lọc, phiêu bạt di truyền, giao phối không ngẫu nhiên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: . Suy ra . Tần số kiểu gene (). Tần số kiểu gene (). Kiểm tra: . Quần thể có cấu trúc .
- Bài 4: Lưới thức ăn là tập hợp các chuỗi thức ăn có chung mắt xích. Ví dụ: cỏ → thỏ → cáo; cỏ → chuột → rắn → diều hâu; cỏ → thỏ → rắn.
- Bài 5: Bậc dinh dưỡng là vị trí của sinh vật trong chuỗi thức ăn. Cỏ: bậc 1 (sản xuất). Thỏ: bậc 2 (tiêu thụ bậc 1). Cáo: bậc 3 (tiêu thụ bậc 2). Vi khuẩn phân giải: không xếp vào bậc dinh dưỡng mà tham gia phân huỷ ở mọi bậc.
- Bài 6: Chu trình vật chất: vật chất (carbon, nitrogen, nước...) được tuần hoàn khép kín giữa môi trường và sinh vật. Dòng năng lượng: năng lượng từ Mặt Trời đi vào hệ sinh thái qua sinh vật sản xuất, truyền qua các bậc dinh dưỡng và mất dần dưới dạng nhiệt.
