Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại? A. Quần thể là đơn vị tiến hoá. Đột biến tạo biến dị, chọn lọc tự nhiên định hướng, các nhân tố khác làm thay đổi vốn gene. Tiến hoá nhỏ tích luỹ lâu dài thành tiến hoá lớn. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Những nội dung chính: - Đơn vị tiến hoá là quần thể, không phải cá thể, vì cá thể chết đi nhưng vốn gene của quần thể được truyền lại qua các thế hệ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại ra đời vào thế kỉ XX, kết hợp học thuyết Darwin với di truyền học quần thể và sinh học phân tử. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Tiến hoá nhỏ là sự biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể qua các thế hệ, dưới tác động của các nhân tố tiến hoá.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong một quần thể bướm, allele quy định cánh sẫm màu ban đầu chiếm 10%. Khi môi trường bị ô nhiễm, thân cây sẫm màu, bướm cánh sẫm khó bị chim phát hiện nên sống sót nhiều hơn. Sau nhiều thế hệ, tần số allele cánh sẫm tăng lên 80%. Đó là tiến hoá nhỏ dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Học thuyết hiện đại khẳng định: biến dị di truyền phát sinh từ đột biến và tổ hợp gene trong giảm phân, thụ tinh; chọn lọc tự nhiên tác động lên kiểu hình thông qua sự khác biệt về khả năng sống sót và sinh sản.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu khái niệm sinh quyển và các khu sinh học chính trên Trái Đất.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu khái niệm chu trình sinh – địa – hoá. Kể tên các chu trình sinh – địa – hoá chính.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu vai trò của sinh vật phân giải đối với chu trình vật chất.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quần thể là đơn vị tiến hoá. Đột biến tạo biến dị, chọn lọc tự nhiên định hướng, các nhân tố khác làm thay đổi vốn gene. Tiến hoá nhỏ tích luỹ lâu dài thành tiến hoá lớn."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Những nội dung chính: - Đơn vị tiến hoá là quần thể, không phải cá thể, vì cá thể chết đi nhưng vốn gene của quần thể được truyền lại qua các thế hệ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại ra đời vào thế kỉ XX, kết hợp học thuyết Darwin với di truyền học quần thể và sinh học phân tử."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Tiến hoá nhỏ là sự biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể qua các thế hệ, dưới tác động của các nhân tố tiến hoá."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại ra đời vào thế kỉ XX, kết hợp học thuyết Darwin với di truyền học quần thể và sinh học phân tử. Những nội dung chính: - Đơn vị tiến hoá là quần thể, không phải cá thể, vì cá thể chết đi nhưng vốn gene của quần thể được truyền lại qua các thế hệ.
- Tổng kết ghi nhớ: Quần thể là đơn vị tiến hoá. Đột biến tạo biến dị, chọn lọc tự nhiên định hướng, các nhân tố khác làm thay đổi vốn gene. Tiến hoá nhỏ tích luỹ lâu dài thành tiến hoá lớn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong một quần thể bướm, allele quy định cánh sẫm màu ban đầu chiếm 10%. Khi môi trường bị ô nhiễm, thân cây sẫm màu, bướm cánh sẫm khó bị chim phát hiện nên sống sót nhiều hơn. Sau nhiều thế hệ, tần số allele cánh sẫm tăng lên 80%. Đó là tiến hoá nhỏ dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại (Quần thể là đơn vị tiến hoá. Đột biến tạo biến dị, chọn lọc tự nhiên định hướng, các nhân tố khác làm thay đổi vốn gene. Tiến hoá nhỏ tích luỹ lâu dài thành tiến hoá lớn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Học thuyết hiện đại khẳng định: biến dị di truyền phát sinh từ đột biến và tổ hợp gene trong giảm phân, thụ tinh; chọn lọc tự nhiên tác động lên kiểu hình thông qua sự khác biệt về khả năng sống sót và sinh sản.
- Bài 4: Sinh quyển là lớp vỏ của Trái Đất nơi có sự sống, gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thuỷ quyển và phần trên thạch quyển. Các khu sinh học chính: rừng nhiệt đới, rừng ôn đới, thảo nguyên, sa mạc, đài nguyên, đại dương.
- Bài 5: Chu trình sinh – địa – hoá là chu trình tuần hoàn các nguyên tố hoá học giữa môi trường vô sinh và sinh vật. Các chu trình chính: chu trình nước, carbon, nitrogen, phosphorus.
- Bài 6: Sinh vật phân giải phân huỷ xác chết và chất thải thành chất vô cơ, trả lại cho môi trường, giúp vật chất được tuần hoàn và tái sử dụng.
