Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Quần xã sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Quần xã gồm nhiều quần thể khác loài, có độ đa dạng, loài ưu thế và cấu trúc phân tầng. Các quan hệ hỗ trợ và đối kháng duy trì cân bằng sinh học của quần xã. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Quần xã sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các đặc trưng của quần xã: - Độ đa dạng: số lượng loài và số cá thể của mỗi loài trong quần xã. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Quần xã sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian xác định, có quan hệ với nhau và với môi trường.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Quần xã sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Quần xã càng đa dạng càng ổn định. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Quần xã sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong rừng, cây cao tầng trên che bóng cho cây bụi, cây cỏ tầng dưới. Chim ăn sâu giúp cây giảm sâu hại, cây cho chim nơi làm tổ. Đây là quan hệ hỗ trợ, làm quần xã rừng bền vững hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Quần xã sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Các quan hệ này tạo nên sự cân bằng sinh học, giúp quần xã ổn định và phát triển.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu nội dung thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên các nhân tố tiến hoá. Nhân tố nào định hướng tiến hoá? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt tiến hoá nhỏ và tiến hoá lớn.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quần xã gồm nhiều quần thể khác loài, có độ đa dạng, loài ưu thế và cấu trúc phân tầng. Các quan hệ hỗ trợ và đối kháng duy trì cân bằng sinh học của quần xã."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các đặc trưng của quần xã: - Độ đa dạng: số lượng loài và số cá thể của mỗi loài trong quần xã."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian xác định, có quan hệ với nhau và với môi trường."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quần xã càng đa dạng càng ổn định."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sống trong một không gian xác định, có quan hệ với nhau và với môi trường. Các đặc trưng của quần xã: - Độ đa dạng: số lượng loài và số cá thể của mỗi loài trong quần xã.
- Tổng kết ghi nhớ: Quần xã gồm nhiều quần thể khác loài, có độ đa dạng, loài ưu thế và cấu trúc phân tầng. Các quan hệ hỗ trợ và đối kháng duy trì cân bằng sinh học của quần xã.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong rừng, cây cao tầng trên che bóng cho cây bụi, cây cỏ tầng dưới. Chim ăn sâu giúp cây giảm sâu hại, cây cho chim nơi làm tổ. Đây là quan hệ hỗ trợ, làm quần xã rừng bền vững hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Quần xã sinh vật (Quần xã gồm nhiều quần thể khác loài, có độ đa dạng, loài ưu thế và cấu trúc phân tầng. Các quan hệ hỗ trợ và đối kháng duy trì cân bằng sinh học của quần xã.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Các quan hệ này tạo nên sự cân bằng sinh học, giúp quần xã ổn định và phát triển.
- Bài 4: Các cá thể sinh ra nhiều hơn khả năng nuôi sống của môi trường; đấu tranh sinh tồn; những cá thể mang biến dị có lợi sống sót và sinh sản nhiều hơn; qua nhiều thế hệ, biến dị có lợi được tích luỹ, hình thành loài mới.
- Bài 5: Đột biến, di – nhập gen, giao phối không ngẫu nhiên, các yếu tố ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên. Chọn lọc tự nhiên định hướng tiến hoá vì nó giữ lại kiểu gen thích nghi, làm thay đổi tần số allele theo hướng xác định.
- Bài 6: Tiến hoá nhỏ: thay đổi tần số allele và thành phần kiểu gen của quần thể, dẫn đến hình thành loài mới. Tiến hoá lớn: hình thành các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành) trong thời gian dài.
