Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Lưới thức ăn phản ánh quan hệ dinh dưỡng thực tế của quần xã. Sinh vật sản xuất là nền tảng, sinh vật phân giải trả lại vật chất cho môi trường. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mục đích: xác định các loài trong một quần xã, xây dựng chuỗi thức ăn, lưới thức ăn và tháp sinh thái.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài thực hành giúp học sinh quan sát thực tế để xây dựng lưới thức ăn và hiểu cấu trúc dinh dưỡng của một quần xã. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khái niệm cần nhớ: - Chuỗi thức ăn là dãy các loài sinh vật có quan hệ dinh dưỡng với nhau, loài này ăn loài kia. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong ruộng lúa: lúa → châu chấu → ếch → rắn → diều hâu là một chuỗi thức ăn. Nếu châu chấu còn bị chim sẻ ăn, chuỗi khác là lúa → châu chấu → chim sẻ → rắn. Hai chuỗi chung mắt xích châu chấu và rắn tạo thành một phần của lưới thức ăn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lưu ý: cần quan sát cẩn thận, ghi chép trung thực, không bắt hoặc phá hoại sinh vật trong quần xã.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu khái niệm môi trường sống, nhân tố sinh thái và giới hạn sinh thái.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh. Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các đặc trưng cơ bản của quần thể sinh vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lưới thức ăn phản ánh quan hệ dinh dưỡng thực tế của quần xã. Sinh vật sản xuất là nền tảng, sinh vật phân giải trả lại vật chất cho môi trường."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mục đích: xác định các loài trong một quần xã, xây dựng chuỗi thức ăn, lưới thức ăn và tháp sinh thái."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành giúp học sinh quan sát thực tế để xây dựng lưới thức ăn và hiểu cấu trúc dinh dưỡng của một quần xã."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khái niệm cần nhớ: - Chuỗi thức ăn là dãy các loài sinh vật có quan hệ dinh dưỡng với nhau, loài này ăn loài kia."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành giúp học sinh quan sát thực tế để xây dựng lưới thức ăn và hiểu cấu trúc dinh dưỡng của một quần xã. Mục đích: xác định các loài trong một quần xã, xây dựng chuỗi thức ăn, lưới thức ăn và tháp sinh thái.
- Tổng kết ghi nhớ: Lưới thức ăn phản ánh quan hệ dinh dưỡng thực tế của quần xã. Sinh vật sản xuất là nền tảng, sinh vật phân giải trả lại vật chất cho môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong ruộng lúa: lúa → châu chấu → ếch → rắn → diều hâu là một chuỗi thức ăn. Nếu châu chấu còn bị chim sẻ ăn, chuỗi khác là lúa → châu chấu → chim sẻ → rắn. Hai chuỗi chung mắt xích châu chấu và rắn tạo thành một phần của lưới thức ăn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu cấu trúc dinh dưỡng của quần xã trong tự nhiên (Lưới thức ăn phản ánh quan hệ dinh dưỡng thực tế của quần xã. Sinh vật sản xuất là nền tảng, sinh vật phân giải trả lại vật chất cho môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lưu ý: cần quan sát cẩn thận, ghi chép trung thực, không bắt hoặc phá hoại sinh vật trong quần xã.
- Bài 4: Môi trường sống là tất cả những gì bao quanh sinh vật. Nhân tố sinh thái là các yếu tố của môi trường tác động đến sinh vật. Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị của nhân tố mà trong đó sinh vật tồn tại và phát triển.
- Bài 5: Vô sinh: ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, đất, nước. Hữu sinh: sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) và con người.
- Bài 6: Mật độ cá thể, tỉ lệ giới tính, cấu trúc tuổi, kích thước quần thể, kiểu phân bố, tăng trưởng và biến động số lượng.
