Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hệ sinh thái nhân tạo cần đủ ba nhóm sinh vật và cân bằng số lượng. Theo dõi và điều chỉnh thường xuyên là chìa khoá để hệ sinh thái duy trì ổn định.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Mục đích: thiết kế và xây dựng một mô hình hệ sinh thái nhân tạo (ví dụ bể cá cảnh, bình thuỷ sinh) đảm bảo các thành phần cân bằng, sinh vật sống khoẻ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài thực hành giúp học sinh vận dụng kiến thức về hệ sinh thái để thiết kế một hệ sinh thái nhỏ, khép kín, có khả năng duy trì sự sống. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Nguyên tắc thiết kế: - Đủ các thành phần: sinh vật sản xuất (cây thuỷ sinh, tảo), sinh vật tiêu thụ (cá, ốc), sinh vật phân giải (vi khuẩn trong nước, trong đất nền). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một bể cá 20 lít thả 3 con cá bảy màu, trồng 5 cây thuỷ sinh, cho ăn mỗi ngày một ít. Sau 2 tuần, nước trong, cây xanh tốt, cá khoẻ mạnh. Nếu thả 20 con cá, thức ăn thừa và chất thải làm nước đục, cá chết — hệ sinh thái mất cân bằng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Bước 4: theo dõi, ghi chép sự thay đổi của cây, cá, độ trong của nước trong vài tuần; điều chỉnh ánh sáng, lượng thức ăn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một quần thể vi khuẩn ban đầu nhạy cảm với kháng sinh. Sau nhiều đợt dùng kháng sinh, quần thể trở nên kháng thuốc. Hãy giải thích bằng thuyết chọn lọc tự nhiên và nêu bài học cho việc sử dụng kháng sinh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong một khu rừng, quần thể hươu tăng nhanh do không còn hổ. Sau đó, thảm thực vật bị phá hoại nặng, quần thể hươu giảm mạnh. Hãy phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này (khống chế sinh học, sức chứa môi trường) và đề xuất biện pháp quản lí.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho lưới thức ăn: cỏ → thỏ → cáo; cỏ → chuột → rắn → diều hâu; cỏ → thỏ → rắn → diều hâu; cỏ → chuột → diều hâu. Nếu loài rắn bị tuyệt chủng, lưới thức ăn và các loài còn lại sẽ thay đổi như thế nào? Giải thích.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ sinh thái nhân tạo cần đủ ba nhóm sinh vật và cân bằng số lượng. Theo dõi và điều chỉnh thường xuyên là chìa khoá để hệ sinh thái duy trì ổn định."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mục đích: thiết kế và xây dựng một mô hình hệ sinh thái nhân tạo (ví dụ bể cá cảnh, bình thuỷ sinh) đảm bảo các thành phần cân bằng, sinh vật sống khoẻ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành giúp học sinh vận dụng kiến thức về hệ sinh thái để thiết kế một hệ sinh thái nhỏ, khép kín, có khả năng duy trì sự sống."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên tắc thiết kế: - Đủ các thành phần: sinh vật sản xuất (cây thuỷ sinh, tảo), sinh vật tiêu thụ (cá, ốc), sinh vật phân giải (vi khuẩn trong nước, trong đất nền)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành giúp học sinh vận dụng kiến thức về hệ sinh thái để thiết kế một hệ sinh thái nhỏ, khép kín, có khả năng duy trì sự sống. Mục đích: thiết kế và xây dựng một mô hình hệ sinh thái nhân tạo (ví dụ bể cá cảnh, bình thuỷ sinh) đảm bảo các thành phần cân bằng, sinh vật sống khoẻ.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ sinh thái nhân tạo cần đủ ba nhóm sinh vật và cân bằng số lượng. Theo dõi và điều chỉnh thường xuyên là chìa khoá để hệ sinh thái duy trì ổn định.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một bể cá 20 lít thả 3 con cá bảy màu, trồng 5 cây thuỷ sinh, cho ăn mỗi ngày một ít. Sau 2 tuần, nước trong, cây xanh tốt, cá khoẻ mạnh. Nếu thả 20 con cá, thức ăn thừa và chất thải làm nước đục, cá chết — hệ sinh thái mất cân bằng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 32: Thực hành: Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo (Hệ sinh thái nhân tạo cần đủ ba nhóm sinh vật và cân bằng số lượng. Theo dõi và điều chỉnh thường xuyên là chìa khoá để hệ sinh thái duy trì ổn định.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Bước 4: theo dõi, ghi chép sự thay đổi của cây, cá, độ trong của nước trong vài tuần; điều chỉnh ánh sáng, lượng thức ăn.
- Bài 4: Kháng sinh là tác nhân chọn lọc: vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt, vi khuẩn mang đột biến kháng thuốc sống sót, sinh sản và truyền gene kháng thuốc, quần thể trở nên kháng thuốc. Bài học: dùng kháng sinh đúng liều, đủ thời gian, không lạm dụng; không tự ý dùng kháng sinh.
- Bài 5: Mất hổ (vật ăn thịt đầu bảng) làm mất khống chế sinh học: hươu tăng vượt sức chứa, phá hoại thảm thực vật, sau đó thiếu thức ăn nên giảm mạnh. Biện pháp: khôi phục quần thể thú ăn thịt, kiểm soát số lượng hươu bằng săn bắt có quản lí, bảo vệ thảm thực vật, thiết lập khu bảo tồn.
- Bài 6: Mất rắn, diều hâu mất một nguồn thức ăn nhưng vẫn còn thỏ và chuột; thỏ và chuột giảm áp lực bị ăn thịt nên có thể tăng số lượng, tăng áp lực lên cỏ. Lưới thức ăn đơn giản hoá, độ ổn định của hệ sinh thái giảm.
