Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật? A. Bảo tồn tại chỗ là biện pháp quan trọng nhất, kết hợp với bảo tồn chuyển chỗ và phục hồi hệ sinh thái. Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh vật. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Việt Nam là một trong những nước có đa dạng sinh vật cao, với nhiều loài đặc hữu. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Đa dạng sinh vật là sự phong phú của các loài, các hệ gene và các hệ sinh thái. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Đa dạng sinh vật đang suy giảm nhanh do phá rừng, ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Rừng ngập mặn Cà Mau sau khi bị tàn phá đã được trồng lại. Sau vài năm, rừng phục hồi, tôm cá quay lại, bờ biển ít bị xói lở. Đây là thành công của sinh thái học phục hồi kết hợp với sự tham gia của người dân địa phương.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vai trò của đa dạng sinh vật: cung cấp thực phẩm, thuốc, nguyên liệu; điều hoà khí hậu, giữ đất, lọc nước; duy trì cân bằng sinh thái và phục vụ nghiên cứu khoa học.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một nhà máy xả nước thải giàu nitrogen vào sông. Hãy phân tích quá trình phú dưỡng và hậu quả đối với hệ sinh thái sông, đồng thời đề xuất các biện pháp khắc phục.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh chu trình carbon và chu trình nitrogen về: dạng tồn tại trong khí quyển, con đường đi vào sinh vật, vai trò của vi sinh vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một vùng đất ngập mặn bị phá để nuôi tôm. Sau nhiều năm, năng suất tôm giảm, đất bị nhiễm mặn và xói lở. Hãy phân tích nguyên nhân và đề xuất kế hoạch phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn, kết hợp phát triển bền vững cho người dân địa phương.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bảo tồn tại chỗ là biện pháp quan trọng nhất, kết hợp với bảo tồn chuyển chỗ và phục hồi hệ sinh thái. Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh vật."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Việt Nam là một trong những nước có đa dạng sinh vật cao, với nhiều loài đặc hữu."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đa dạng sinh vật là sự phong phú của các loài, các hệ gene và các hệ sinh thái."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đa dạng sinh vật đang suy giảm nhanh do phá rừng, ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đa dạng sinh vật là sự phong phú của các loài, các hệ gene và các hệ sinh thái. Việt Nam là một trong những nước có đa dạng sinh vật cao, với nhiều loài đặc hữu.
- Tổng kết ghi nhớ: Bảo tồn tại chỗ là biện pháp quan trọng nhất, kết hợp với bảo tồn chuyển chỗ và phục hồi hệ sinh thái. Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh vật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Rừng ngập mặn Cà Mau sau khi bị tàn phá đã được trồng lại. Sau vài năm, rừng phục hồi, tôm cá quay lại, bờ biển ít bị xói lở. Đây là thành công của sinh thái học phục hồi kết hợp với sự tham gia của người dân địa phương.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật (Bảo tồn tại chỗ là biện pháp quan trọng nhất, kết hợp với bảo tồn chuyển chỗ và phục hồi hệ sinh thái. Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh vật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vai trò của đa dạng sinh vật: cung cấp thực phẩm, thuốc, nguyên liệu; điều hoà khí hậu, giữ đất, lọc nước; duy trì cân bằng sinh thái và phục vụ nghiên cứu khoa học.
- Bài 4: Nitrogen dư thừa gây phú dưỡng: tảo phát triển mạnh, che ánh sáng; tảo chết phân huỷ tiêu thụ oxygen; nước thiếu oxygen, cá và sinh vật khác chết. Biện pháp: xử lí nước thải trước khi xả, kiểm soát phân bón, thu gom tảo, trồng cây thủy sinh, tuyên truyền bảo vệ sông.
- Bài 5: Carbon: tồn tại trong khí quyển dạng CO₂, đi vào sinh vật qua quang hợp; vi sinh vật phân giải trả carbon về khí quyển. Nitrogen: tồn tại dạng N₂, đi vào sinh vật nhờ vi khuẩn cố định đạm; vi khuẩn nitrat hoá, phản nitrat hoá, amon hoá giữ vai trò trung tâm trong chu trình.
- Bài 6: Nguyên nhân: mất rừng ngập mặn làm mất hàng rào chắn sóng, mất nơi ương nuôi thủy sản, đất nhiễm mặn, xói lở; nuôi tôm thâm canh gây ô nhiễm. Kế hoạch: khoanh nuôi, trồng lại rừng ngập mặn bản địa; chuyển sang mô hình tôm – rừng kết hợp; tập huấn cho người dân; giám sát chất lượng nước và độ che phủ rừng.
