Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. NST gồm DNA và protein histone, xoắn cuộn nhiều cấp từ nucleosome đến NST. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mỗi NST có hai chromatid, tâm động và telomere.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Nhiễm sắc thể (NST) là cấu trúc mang gene trong nhân tế bào, gồm DNA và protein histone. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nhờ đó, phân tử DNA dài hàng centimet được gói gọn trong nhân tế bào chỉ vài micromet. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Người có bộ NST . Hỏi bộ NST đơn bội và số NST trong tế bào sinh dưỡng là bao nhiêu?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Tế bào sinh dưỡng mang bộ NST lưỡng bội NST, gồm 22 cặp NST thường và 1 cặp NST giới tính. Bộ NST đơn bội là NST, tương ứng với số NST trong giao tử (trứng hoặc tinh trùng). Khi thụ tinh, trứng () kết hợp với tinh trùng () khôi phục bộ NST lưỡng bội ở hợp tử.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đột biến mất một cặp nucleotide ở vị trí codon thứ 5 của gene sẽ ảnh hưởng thế nào đến chuỗi polypeptide?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giải thích vì sao đột biến thay thế cặp nucleotide thứ ba của một codon thường ít gây hại.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi có lactose, vi khuẩn E. coli tổng hợp được enzyme phân giải lactose?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "NST gồm DNA và protein histone, xoắn cuộn nhiều cấp từ nucleosome đến NST."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mỗi NST có hai chromatid, tâm động và telomere."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nhiễm sắc thể (NST) là cấu trúc mang gene trong nhân tế bào, gồm DNA và protein histone."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhờ đó, phân tử DNA dài hàng centimet được gói gọn trong nhân tế bào chỉ vài micromet."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nhiễm sắc thể (NST) là cấu trúc mang gene trong nhân tế bào, gồm DNA và protein histone. Ở sinh vật nhân thực, NST có cấu trúc xoắn cuộn nhiều cấp: sợi DNA quấn quanh khối protein histone tạo nucleosome, các nucleosome xếp thành sợi nhiễm sắc, tiếp tục xoắn cuộn thành NST.
- Tổng kết ghi nhớ: NST gồm DNA và protein histone, xoắn cuộn nhiều cấp từ nucleosome đến NST.; Mỗi NST có hai chromatid, tâm động và telomere.; Bộ NST lưỡng bội , đơn bội ; người có .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Người có bộ NST . Hỏi bộ NST đơn bội và số NST trong tế bào sinh dưỡng là bao nhiêu?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể (NST gồm DNA và protein histone, xoắn cuộn nhiều cấp từ nucleosome đến NST.; Mỗi NST có hai chromatid, tâm động và telomere.; Bộ NST lưỡng bội , đơn bội ; người có .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Tế bào sinh dưỡng mang bộ NST lưỡng bội NST, gồm 22 cặp NST thường và 1 cặp NST giới tính. Bộ NST đơn bội là NST, tương ứng với số NST trong giao tử (trứng hoặc tinh trùng). Khi thụ tinh, trứng () kết hợp với tinh trùng () khôi phục bộ NST lưỡng bội ở hợp tử.
- Bài 4: Gây dịch khung đọc từ codon thứ 5 trở đi, làm thay đổi toàn bộ amino acid phía sau vị trí đột biến.
- Bài 5: Do tính thoái hoá của mã di truyền: nhiều bộ ba cùng mã hoá một amino acid, nên thay đổi ở vị trí thứ ba thường không đổi amino acid (đột biến đồng nghĩa).
- Bài 6: Lactose gắn với protein ức chế làm protein ức chế mất khả năng bám vào vùng vận hành → operon được phiên mã, tổng hợp enzyme phân giải lactose.
