Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Switch chuyển dữ liệu trong cùng mạng cục bộ; router nối các mạng khác nhau.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Modem chuyển đổi tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thiết bị mạng là các thiết bị phần cứng có nhiệm vụ kết nối, chuyển tiếp và quản lí luồng dữ liệu trong mạng máy tính. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Mỗi thiết bị đóng một vai trò riêng trong việc đưa dữ liệu từ nơi gửi đến nơi nhận một cách chính xác. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Một gia đình có 4 máy tính, 2 điện thoại và 1 máy in cần cùng truy cập Internet.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải pháp:
- Modem nhận tín hiệu Internet từ nhà cung cấp dịch vụ.
- Router nối với modem, phát Wi-Fi và cấp địa chỉ IP cho từng thiết bị.
- Các máy tính nối dây vào cổng LAN của router, điện thoại kết nối qua Wi-Fi, máy in kết nối qua Wi-Fi hoặc cổng USB của router.
- Đặt mật khẩu Wi-Fi mạnh, đổi mật khẩu mặc định của router.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đúng hay sai? "Mô phỏng có thể thay thế hoàn toàn mọi thí nghiệm thật." Giải thích.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hãy lập kế hoạch xây dựng trang web giới thiệu câu lạc bộ Tin học của trường, gồm: mục đích, đối tượng, cấu trúc đầu trang, nội dung thân trang, nội dung chân trang, biểu mẫu cần có.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).
Viết đoạn mã HTML tạo trang web hoàn chỉnh gồm: tiêu đề <h1>, thanh điều hướng 3 liên kết, một đoạn văn, một hình ảnh, một biểu mẫu đăng kí (họ tên, email, nút Đăng kí).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Switch chuyển dữ liệu trong cùng mạng cục bộ; router nối các mạng khác nhau."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Modem chuyển đổi tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thiết bị mạng là các thiết bị phần cứng có nhiệm vụ kết nối, chuyển tiếp và quản lí luồng dữ liệu trong mạng máy tính."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi thiết bị đóng một vai trò riêng trong việc đưa dữ liệu từ nơi gửi đến nơi nhận một cách chính xác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thiết bị mạng là các thiết bị phần cứng có nhiệm vụ kết nối, chuyển tiếp và quản lí luồng dữ liệu trong mạng máy tính. Các thiết bị phổ biến gồm: card mạng (NIC), bộ chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router), điểm truy cập không dây (access point), modem, cáp mạng và bộ lặp tín hiệu (repeater).
- Tổng kết ghi nhớ: Switch chuyển dữ liệu trong cùng mạng cục bộ; router nối các mạng khác nhau.; Modem chuyển đổi tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ.; Access point giúp thiết bị không dây truy cập mạng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Một gia đình có 4 máy tính, 2 điện thoại và 1 máy in cần cùng truy cập Internet.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Tìm hiểu thiết bị mạng (Switch chuyển dữ liệu trong cùng mạng cục bộ; router nối các mạng khác nhau.; Modem chuyển đổi tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ.; Access point giúp thiết bị không dây truy cập mạng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải pháp:
- Modem nhận tín hiệu Internet từ nhà cung cấp dịch vụ.
- Router nối với modem, phát Wi-Fi và cấp địa chỉ IP cho từng thiết bị.
- Các máy tính nối dây vào cổng LAN của router, điện thoại kết nối qua Wi-Fi, máy in kết nối qua Wi-Fi hoặc cổng USB của router.
- Đặt mật khẩu Wi-Fi mạnh, đổi mật khẩu mặc định của router.
- Bài 4: Sai. Mô phỏng không thể thay thế hoàn toàn thí nghiệm thật vì mô hình chỉ là xấp xỉ thực tế; nhiều kĩ năng thực hành, kết quả thực tế vẫn cần thí nghiệm thật.
- Bài 5: Kế hoạch có đủ: mục đích, đối tượng, cấu trúc đầu trang (logo, điều hướng), nội dung thân trang (giới thiệu, hoạt động, hình ảnh), chân trang (liên hệ, bản quyền), biểu mẫu (đăng kí thành viên/góp ý). (Chấm theo tính đầy đủ, hợp lí.)
- Bài 6: Ví dụ:
html <html> <head><title>Câu lạc bộ Tin học</title></head> <body> <h1>Câu lạc bộ Tin học</h1> <nav> <a href="index.html">Trang chủ</a> <a href="gioi-thieu.html">Giới thiệu</a> <a href="lien-he.html">Liên hệ</a> </nav> <p>Câu lạc bộ là nơi học sinh giao lưu, học lập trình và thiết kế web.</p> <img src="clb.jpg" alt="Ảnh câu lạc bộ"> <form> Họ tên: <input type="text" name="hoten"><br> Email: <input type="email" name="email"><br> <input type="submit" value="Đăng kí"> </form> </body> </html>
