Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cáp quang: tốc độ cao, truyền xa, ít nhiễu. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cáp xoắn đôi: rẻ, dễ lắp, dùng cho khoảng cách ngắn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Đường truyền mạng là phương tiện vật lí hoặc vô tuyến dùng để mang tín hiệu dữ liệu từ thiết bị này sang thiết bị khác.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cáp xoắn đôi rẻ, dễ lắp đặt, thường dùng trong mạng gia đình và văn phòng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Một trường học cần kết nối mạng giữa hai tòa nhà cách nhau 300 mét để dạy học trực tuyến.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải pháp:
- Không dùng cáp xoắn đôi vì khoảng cách vượt giới hạn và dễ nhiễu.
- Chọn cáp quang nối hai tòa nhà, vì cáp quang truyền xa, tốc độ cao, ít nhiễu.
- Trong mỗi tòa nhà, dùng cáp xoắn đôi nối từ switch đến các phòng học.
- Lắp thêm access point Wi-Fi trong lớp học để giáo viên và học sinh kết nối không dây.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh mô phỏng và thí nghiệm thật theo các tiêu chí: chi phí, an toàn, khả năng lặp lại, tính thực tế của kết quả. Trong trường hợp nào nên dùng mô phỏng? Trong trường hợp nào bắt buộc dùng thí nghiệm thật?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hãy thiết kế biểu mẫu đăng kí tham gia hội thảo hướng nghiệp gồm ít nhất 4 loại ô nhập khác nhau. Viết mã HTML cho biểu mẫu đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một cửa hàng muốn dùng Khoa học dữ liệu để tăng doanh thu. Hãy nêu quy trình 5 bước (thu thập → làm sạch → phân tích → trình bày → hành động) với nội dung cụ thể cho từng bước.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cáp quang: tốc độ cao, truyền xa, ít nhiễu."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cáp xoắn đôi: rẻ, dễ lắp, dùng cho khoảng cách ngắn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đường truyền mạng là phương tiện vật lí hoặc vô tuyến dùng để mang tín hiệu dữ liệu từ thiết bị này sang thiết bị khác."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cáp xoắn đôi rẻ, dễ lắp đặt, thường dùng trong mạng gia đình và văn phòng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đường truyền mạng là phương tiện vật lí hoặc vô tuyến dùng để mang tín hiệu dữ liệu từ thiết bị này sang thiết bị khác. Các loại đường truyền có dây phổ biến gồm cáp xoắn đôi, cáp đồng trục và cáp quang.
- Tổng kết ghi nhớ: Cáp quang: tốc độ cao, truyền xa, ít nhiễu.; Cáp xoắn đôi: rẻ, dễ lắp, dùng cho khoảng cách ngắn.; Đường truyền không dây: linh hoạt, tiện lợi, phụ thuộc sóng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Một trường học cần kết nối mạng giữa hai tòa nhà cách nhau 300 mét để dạy học trực tuyến.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Đường truyền mạng và ứng dụng (Cáp quang: tốc độ cao, truyền xa, ít nhiễu.; Cáp xoắn đôi: rẻ, dễ lắp, dùng cho khoảng cách ngắn.; Đường truyền không dây: linh hoạt, tiện lợi, phụ thuộc sóng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải pháp:
- Không dùng cáp xoắn đôi vì khoảng cách vượt giới hạn và dễ nhiễu.
- Chọn cáp quang nối hai tòa nhà, vì cáp quang truyền xa, tốc độ cao, ít nhiễu.
- Trong mỗi tòa nhà, dùng cáp xoắn đôi nối từ switch đến các phòng học.
- Lắp thêm access point Wi-Fi trong lớp học để giáo viên và học sinh kết nối không dây.
- Bài 4: Mô phỏng: chi phí thấp, an toàn, lặp lại dễ, kết quả là xấp xỉ. Thí nghiệm thật: chi phí cao hơn, có thể nguy hiểm, khó lặp lại, kết quả thực tế. Nên dùng mô phỏng khi thí nghiệm nguy hiểm/tốn kém/khó thực hiện; bắt buộc thí nghiệm thật khi cần kết quả thực tế chính xác, rèn kĩ năng thao tác thật.
- Bài 5: Biểu mẫu có ít nhất 4 loại ô nhập (text, email, radio, checkbox, select, textarea...), mã HTML đúng cú pháp. (Chấm theo tính đầy đủ, đúng cú pháp.)
- Bài 6: (1) Thu thập: dữ liệu bán hàng (mặt hàng, số lượng, doanh thu, thời gian, khách hàng). (2) Làm sạch: xóa dòng trùng, sửa sai sót. (3) Phân tích: mặt hàng bán chạy, giờ/ngày bán tốt, khách hàng quay lại. (4) Trình bày: bảng, biểu đồ. (5) Hành động: nhập thêm hàng bán chạy, khuyến mãi giờ thấp điểm, chăm sóc khách quay lại.
