1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi và trả lời về các bộ phận trên cơ thể. Em học cách hỏi "Đây là cái gì?" và trả lời bằng tên bộ phận.
Từ vựng cần nhớ:
- body (cơ thể)
- part (bộ phận)
- big (to, lớn)
- small (nhỏ)
- long (dài)
- short (ngắn)
Mẫu câu quan trọng:
- What is this? (Đây là cái gì?)
- This is my nose. (Đây là mũi của mình.)
- What are these? (Đây là những cái gì?)
- These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.)
- My hair is long. (Tóc của mình dài.)
- My nose is small. (Mũi của mình nhỏ.)
Chú ý: What is this? dùng để hỏi về một bộ phận. What are these? dùng để hỏi về hai bộ phận trở lên. Khi tả bộ phận, em dùng tính từ: big (to), small (nhỏ), long (dài), short (ngắn).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Mai: What is this? (Đây là cái gì?)
- Lan: This is my ear. (Đây là tai của mình.)
- Mai: What are these? (Đây là những cái gì?)
- Lan: These are my hands. (Đây là đôi bàn tay của mình.)
- Mai: Is your hair long? (Tóc của bạn có dài không?)
- Lan: Yes, it is. My hair is long. (Vâng, đúng rồi. Tóc của mình dài.)
Giải thích: Mai hỏi Lan về các bộ phận trên cơ thể. Lan trả lời tên từng bộ phận. Khi Mai hỏi tóc của Lan có dài không, Lan trả lời Yes, it is và nói My hair is long.
Ví dụ khác:
- Minh: My arms are long. (Cánh tay của mình dài.)
- Hoa: My legs are short. (Chân của mình ngắn.)
3. Ghi nhớ
- Hỏi một bộ phận: What is this? — This is my ...
- Hỏi nhiều bộ phận: What are these? — These are my ...
- Tả bộ phận: My hair is long. / My nose is small.
- Tính từ: big (to), small (nhỏ), long (dài), short (ngắn).
- Luyện tập: Hãy hỏi và trả lời về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh.
