1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu chủ đề sở thích (hobbies) và mẫu câu hỏi – đáp về điều mình thích làm.
Từ vựng:
- hobby (n): sở thích
- like (v): thích
- swimming (n): bơi lội
- singing (n): ca hát
- dancing (n): nhảy múa
- reading (n): đọc sách
- drawing (n): vẽ tranh
- playing football: chơi bóng đá
Mẫu câu:
- What do you like doing? — Bạn thích làm gì?
- I like swimming. — Mình thích bơi lội.
- I like singing and dancing. — Mình thích ca hát và nhảy múa.
Lưu ý: sau động từ "like" (thích), hoạt động thường ở dạng thêm "-ing": like + V-ing. Ví dụ: like reading (thích đọc sách), like drawing (thích vẽ tranh).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Lan: What do you like doing, Minh? (Bạn thích làm gì, Minh?)
- Minh: I like playing football. (Mình thích chơi bóng đá.)
- Lan: Do you like swimming? (Bạn có thích bơi lội không?)
- Minh: Yes, I do. I like swimming, too. (Có, mình thích. Mình cũng thích bơi lội.)
Giải thích: Câu hỏi "What do you like doing?" dùng để hỏi sở thích. Câu trả lời bắt đầu bằng "I like..." rồi nêu hoạt động. Câu "Do you like swimming?" là câu hỏi Yes/No, trả lời "Yes, I do" hoặc "No, I don't".
Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp: I like ______. (reading / reads) → Đáp án: reading, vì sau "like" dùng động từ thêm "-ing".
3. Ghi nhớ
- Hỏi sở thích: What do you like doing?
- Trả lời: I like + hoạt động thêm "-ing".
- Hỏi Yes/No: Do you like + hoạt động thêm "-ing"? Trả lời: Yes, I do. / No, I don't.
- Học thuộc từ vựng: hobby, swimming, singing, dancing, reading, drawing, playing football.
- Mỗi ngày nói một câu về sở thích của mình bằng tiếng Anh, ví dụ: "I like reading."
