Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. I/you/we/they + don't like...; he/she + doesn't like... C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hỏi về người khác: Does he/she like...? Trả lời: Yes, he/she does. / No, he/she doesn't. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này tiếp tục chủ đề sở thích, mở rộng thêm các hoạt động và cách nói mình thích hoặc không thích điều gì.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. — Mình không thích nấu ăn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Nam: Does Mai like fishing? (Mai có thích câu cá không?)
- Hoa: No, she doesn't. She likes listening to music. (Không, bạn ấy không thích. Bạn ấy thích nghe nhạc.)
- Nam: What about you? (Còn bạn thì sao?)
- Hoa: I like watching TV. (Mình thích xem ti vi.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Khi hỏi về người thứ ba số ít (Mai, she), ta dùng "Does... like...?". Động từ "like" giữ nguyên, không thêm "s". Câu trả lời phủ định: "No, she doesn't."
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). read a. thích b. đọc c. sở thích d. chơi
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết một câu về sở thích của em bằng tiếng Anh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ còn thiếu: "Do you like ___?" (hát)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "I/you/we/they + don't like...; he/she + doesn't like..."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hỏi về người khác: Does he/she like...? Trả lời: Yes, he/she does. / No, he/she doesn't."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này tiếp tục chủ đề sở thích, mở rộng thêm các hoạt động và cách nói mình thích hoặc không thích điều gì."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "— Mình không thích nấu ăn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này tiếp tục chủ đề sở thích, mở rộng thêm các hoạt động và cách nói mình thích hoặc không thích điều gì. Từ vựng: - cooking (n): nấu ăn - cycling (n): đạp xe - running (n): chạy bộ - fishing (n): câu cá - watching TV: xem ti vi - listening to music: nghe nhạc Mẫu câu: - I like cycling.
- Tổng kết ghi nhớ: I/you/we/they + don't like...; he/she + doesn't like...; Hỏi về người khác: Does he/she like...? Trả lời: Yes, he/she does. / No, he/she doesn't.; Sau like/doesn't like/do like luôn dùng hoạt động thêm "-ing".
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Nam: Does Mai like fishing? (Mai có thích câu cá không?)
- Hoa: No, she doesn't. She likes listening to music. (Không, bạn ấy không thích. Bạn ấy thích nghe nhạc.)
- Nam: What about you? (Còn bạn thì sao?)
- Hoa: I like watching TV. (Mình thích xem ti vi.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 5 Lesson 2 (trang 36, 37) (I/you/we/they + don't like...; he/she + doesn't like...; Hỏi về người khác: Does he/she like...? Trả lời: Yes, he/she does. / No, he/she doesn't.; Sau like/doesn't like/do like luôn dùng hoạt động thêm "-ing".).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Khi hỏi về người thứ ba số ít (Mai, she), ta dùng "Does... like...?". Động từ "like" giữ nguyên, không thêm "s". Câu trả lời phủ định: "No, she doesn't."
- Bài 4: My hobby is reading.
- Bài 5: Ví dụ: "I like football." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 6: singing.
