Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Thực phẩm an toàn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, tươi, có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng. Em cần rửa tay, rửa sạch rau quả, ăn chín uống sôi, không ăn đồ hết hạn, đồ không rõ nguồn gốc và không mua quà vặt không đảm bảo vệ sinh.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Thực phẩm an toàn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ăn thực phẩm không an toàn dễ gây đau bụng, tiêu chảy, ngộ độc. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Thực phẩm an toàn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, không chứa chất độc hại, không bị ôi thiu, không có vi khuẩn và nấm mốc gây bệnh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Thực phẩm an toàn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Cách nhận biết thực phẩm an toàn: - Rau quả tươi, không dập nát, không có mùi lạ, có nguồn gốc rõ ràng. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Thực phẩm an toàn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn An mua một gói bim bim ở cổng trường. Gói bim bim không có nhãn mác, đã hết hạn sử dụng. An ăn xong bị đau bụng, phải nghỉ học. Cô giáo dặn cả lớp: không mua đồ ăn không rõ nguồn gốc, không nhãn mác.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Thực phẩm an toàn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một ví dụ khác: gia đình bạn Hoa luôn rửa rau ba lần bằng nước sạch, nấu chín thức ăn và bảo quản thức ăn thừa trong tủ lạnh. Cả nhà Hoa ít khi bị đau bụng. Em hãy kể những việc gia đình em làm để giữ thực phẩm an toàn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể 4 điều thực vật cần để sống và 4 điều động vật cần để sống.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vẽ 1 chuỗi thức ăn có 4 sinh vật và giải thích vai trò của từng sinh vật trong chuỗi đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nếu số lượng cáo giảm mạnh, số lượng thỏ sẽ thay đổi như thế nào? Giải thích. Sau đó, nếu thỏ tăng quá nhiều, cỏ sẽ ra sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, tươi, có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng. Em cần rửa tay, rửa sạch rau quả, ăn chín uống sôi, không ăn đồ hết hạn, đồ không rõ nguồn gốc và không mua quà vặt không đảm bảo vệ sinh."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ăn thực phẩm không an toàn dễ gây đau bụng, tiêu chảy, ngộ độc."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, không chứa chất độc hại, không bị ôi thiu, không có vi khuẩn và nấm mốc gây bệnh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cách nhận biết thực phẩm an toàn: - Rau quả tươi, không dập nát, không có mùi lạ, có nguồn gốc rõ ràng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, không chứa chất độc hại, không bị ôi thiu, không có vi khuẩn và nấm mốc gây bệnh. Ăn thực phẩm không an toàn dễ gây đau bụng, tiêu chảy, ngộ độc.
- Tổng kết ghi nhớ: Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, tươi, có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng. Em cần rửa tay, rửa sạch rau quả, ăn chín uống sôi, không ăn đồ hết hạn, đồ không rõ nguồn gốc và không mua quà vặt không đảm bảo vệ sinh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn An mua một gói bim bim ở cổng trường. Gói bim bim không có nhãn mác, đã hết hạn sử dụng. An ăn xong bị đau bụng, phải nghỉ học. Cô giáo dặn cả lớp: không mua đồ ăn không rõ nguồn gốc, không nhãn mác.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Thực phẩm an toàn (Thực phẩm an toàn là thực phẩm sạch, tươi, có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng. Em cần rửa tay, rửa sạch rau quả, ăn chín uống sôi, không ăn đồ hết hạn, đồ không rõ nguồn gốc và không mua quà vặt không đảm bảo vệ sinh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một ví dụ khác: gia đình bạn Hoa luôn rửa rau ba lần bằng nước sạch, nấu chín thức ăn và bảo quản thức ăn thừa trong tủ lạnh. Cả nhà Hoa ít khi bị đau bụng. Em hãy kể những việc gia đình em làm để giữ thực phẩm an toàn.
- Bài 4: Thực vật cần: nước, ánh sáng, không khí, chất dinh dưỡng. Động vật cần: thức ăn, nước uống, không khí, nơi ở.
- Bài 5: Ví dụ: cỏ → châu chấu → ếch → rắn. Cỏ là sinh vật sản xuất; châu chấu là sinh vật tiêu thụ (ăn cỏ); ếch là sinh vật tiêu thụ (ăn châu chấu); rắn là sinh vật tiêu thụ (ăn ếch). Nấm, vi khuẩn phân hủy xác sinh vật, trả chất dinh dưỡng cho đất.
- Bài 6: Thỏ tăng lên vì ít bị cáo săn bắt. Thỏ tăng quá nhiều sẽ ăn hết cỏ, cỏ bị cạn kiệt, sau đó thỏ lại thiếu thức ăn — chuỗi thức ăn mất cân bằng.
