Phạm vi: Toàn HK1 — Chủ đề Chất (nước, không khí, gió, bão) + Chủ đề Năng lượng (ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ và sự truyền nhiệt, vật dẫn nhiệt tốt, vật dẫn nhiệt kém).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu ba tính chất của nước và ba tính chất của không khí.
Bài 2. Kể tên các hiện tượng chuyển thể của nước và cho ví dụ mỗi hiện tượng.
Bài 3. Mô tả vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên.
Bài 4. Nêu hai việc làm gây ô nhiễm nước, hai việc làm gây ô nhiễm không khí và hai việc làm bảo vệ môi trường.
Bài 5. Nêu các bước làm sạch nước đơn giản tại nhà. Vì sao cần đun sôi nước sau khi lọc?
Bài 6. Gió được tạo ra như thế nào? Bão gây ra những thiệt hại gì?
Bài 7. Khi có bão, người dân cần làm gì? Nêu ba việc.
Bài 8. Ánh sáng truyền theo đường nào? Cho hai ví dụ chứng tỏ điều đó.
Bài 9. Vật nào tự phát ra ánh sáng, vật nào chỉ phản xạ ánh sáng? Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 10. Nêu ba vai trò của ánh sáng đối với cuộc sống.
Bài 11. Âm thanh được tạo ra như thế nào? Cho hai ví dụ.
Bài 12. Âm thanh truyền được qua những môi trường nào? Môi trường nào truyền âm nhanh nhất?
Bài 13. Khi gõ trống càng mạnh, tiếng trống như thế nào? Vì sao?
Bài 14. Nêu ba vai trò của âm thanh trong cuộc sống.
Bài 15. Nhiệt độ là gì? Nêu dụng cụ đo nhiệt độ và đơn vị đo nhiệt độ thường dùng.
Bài 16. Nhiệt truyền từ vật nào sang vật nào? Cho một ví dụ.
Bài 17. Kể tên ba vật dẫn nhiệt tốt và ba vật dẫn nhiệt kém.
Bài 18. Vì sao cán nồi, quai nồi thường làm bằng vật dẫn nhiệt kém?
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Giải thích vì sao khi cho nước đá vào cốc nước, sau một lúc nước trong cốc lạnh hơn nhưng nước đá lại tan dần.
Bài 20. Vì sao vào mùa hè, khi mở tủ lạnh em thấy có hơi lạnh tỏa ra, còn vào mùa đông, khi thở em thấy hơi thở như khói? Giải thích bằng kiến thức về sự chuyển thể và ngưng tụ.
Bài 21. Một bạn nói: "Âm thanh truyền được trong chân không vì vũ trụ vẫn có âm thanh". Em có đồng ý không? Giải thích.
Bài 22. Hãy thiết kế một thí nghiệm chứng tỏ kim loại dẫn nhiệt tốt hơn gỗ. (Nêu dụng cụ, cách làm, kết quả, kết luận.)
Bài 23. Vì sao khi nấu ăn, người ta thường dùng nồi kim loại nhưng lại dùng đũa gỗ, muỗng gỗ để đảo thức ăn? Giải thích.
Bài 24. Em hãy đề xuất 4 việc làm tiết kiệm năng lượng (điện, nhiệt) trong gia đình và giải thích lợi ích của mỗi việc.
Bài 25. Nêu mối liên hệ giữa ánh sáng, âm thanh và nhiệt độ trong cuộc sống hằng ngày qua một ví dụ cụ thể (ví dụ: một buổi học ở lớp, một bữa cơm gia đình...).
Bài 26. Địa phương em thường xuyên bị ngập khi có bão. Hãy đề xuất 4 việc làm để giảm thiệt hại do bão, lũ gây ra.
Đáp án
Bài 1. Nước: không màu, không mùi, không vị; có thể chảy, lấy hình dạng của vật chứa; hòa tan được một số chất. Không khí: trong suốt, không màu, không mùi, không vị; có ở khắp nơi; có thể bị nén, giãn ra; chuyển động tạo thành gió.
Bài 2. Nóng chảy: đá tan thành nước. Đông đặc: nước thành đá. Bay hơi: nước sôi bốc thành hơi. Ngưng tụ: hơi nước gặp lạnh thành giọt nước (sương).
Bài 3. Nước sông, biển bốc hơi thành hơi nước; hơi nước ngưng tụ thành mây; mây rơi xuống thành mưa; nước mưa chảy về sông, biển.
Bài 4. Ô nhiễm nước: xả nước thải chưa xử lí; vứt rác xuống sông, hồ. Ô nhiễm không khí: xả khói nhà máy, xe cộ; đốt rác, đốt rơm rạ. Bảo vệ: trồng cây xanh; thu gom rác đúng nơi; tiết kiệm nước, điện.
Bài 5. Để nước lắng cặn → lọc qua cát, sỏi, than hoạt tính → đun sôi để nguội rồi uống. Cần đun sôi vì lọc chỉ loại bỏ cặn bẩn; đun sôi diệt vi khuẩn gây bệnh.
Bài 6. Gió là sự chuyển động của không khí từ nơi áp suất cao đến nơi áp suất thấp. Bão gây ngập lụt, đổ nhà cửa, gãy cây, tốc mái, thiệt hại mùa màng, nguy hiểm tính mạng.
Bài 7. Chằng chống nhà cửa; dự trữ nước sạch, lương thực; theo dõi dự báo; ở trong nhà kiên cố, không ra ngoài khi bão đổ bộ.
Bài 8. Ánh sáng truyền theo đường thẳng. Ví dụ: bóng của vật trên mặt đất; vệt sáng của đèn pin; ánh sáng không đi qua được tấm bìa khi lỗ bị lệch.
Bài 9. Tự phát ra ánh sáng: Mặt Trời, bóng đèn đang bật, ngọn lửa. Chỉ phản xạ ánh sáng: Mặt Trăng, quyển sách, cái bàn, tấm gương.
Bài 10. Giúp con người nhìn thấy mọi vật; giúp cây xanh quang hợp; sưởi ấm; phục vụ học tập, sinh hoạt, làm việc.
Bài 11. Âm thanh do vật dao động tạo ra. Ví dụ: gảy dây đàn, dây đàn rung phát ra tiếng; gõ trống, mặt trống rung phát ra tiếng.
Bài 12. Âm thanh truyền qua chất rắn, chất lỏng, chất khí; không truyền qua chân không. Truyền nhanh nhất qua chất rắn.
Bài 13. Tiếng trống càng to. Vì gõ càng mạnh, mặt trống dao động càng mạnh, âm thanh phát ra càng to.
Bài 14. Giao tiếp, trao đổi thông tin; thưởng thức âm nhạc; báo hiệu, cảnh báo (còi xe, chuông báo cháy); nhận biết sự vật xung quanh.
Bài 15. Nhiệt độ cho biết vật nóng hay lạnh, mức độ nóng lạnh của vật. Dụng cụ đo: nhiệt kế. Đơn vị thường dùng: độ C (°C).
Bài 16. Nhiệt truyền từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn khi chúng tiếp xúc nhau. Ví dụ: thìa kim loại đặt trong cốc nước nóng sẽ nóng dần lên; sờ tay vào nồi đang đun thấy nóng.
Bài 17. Dẫn nhiệt tốt: kim loại (nhôm, đồng, sắt, inox). Dẫn nhiệt kém: nhựa, gỗ, xốp, vải, cao su.
Bài 18. Vì vật dẫn nhiệt kém truyền nhiệt chậm nên tay người cầm không bị bỏng khi nồi đang nóng.
Bài 19. Vì nhiệt truyền từ nước trong cốc (ấm hơn) sang nước đá (lạnh hơn) làm nước đá tan dần (nóng chảy), đồng thời nước trong cốc mất nhiệt nên lạnh hơn.
Bài 20. Hơi lạnh từ tủ lạnh là không khí lạnh gặp hơi nước trong không khí ấm tạo thành những giọt nước nhỏ nhìn như khói. Hơi thở ấm chứa hơi nước, gặp không khí lạnh ngoài trời ngưng tụ thành những hạt nước nhỏ nhìn như khói — đều là hiện tượng ngưng tụ.
Bài 21. Không đồng ý. Âm thanh cần môi trường vật chất (rắn, lỏng, khí) để truyền đi; trong chân không không có vật chất nên âm thanh không truyền được. Trong vũ trụ, các nhà du hành phải liên lạc bằng sóng vô tuyến chứ không nghe trực tiếp được âm thanh.
Bài 22. Dụng cụ: một thanh kim loại và một thanh gỗ (hoặc đũa gỗ) có kích thước tương đương, một cốc nước nóng, sáp nến hoặc bơ. Cách làm: gắn một mẩu sáp nhỏ vào đầu mỗi thanh, nhúng đầu còn lại vào cùng cốc nước nóng. Kết quả: sáp trên thanh kim loại chảy nhanh hơn nhiều so với sáp trên thanh gỗ. Kết luận: kim loại dẫn nhiệt tốt hơn gỗ.
Bài 23. Vì nồi kim loại dẫn nhiệt tốt giúp thức ăn chín nhanh. Đũa gỗ, muỗng gỗ dẫn nhiệt kém nên khi đảo thức ăn nóng, nhiệt truyền lên tay chậm, không gây bỏng.
Bài 24. Ví dụ: (1) tắt đèn, quạt khi ra khỏi phòng — tiết kiệm điện; (2) tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày — giảm dùng điện; (3) đậy nắp khi đun nấu — giữ nhiệt, nấu nhanh hơn, tiết kiệm gas/điện; (4) không mở cửa tủ lạnh lâu — tránh thất thoát hơi lạnh, tiết kiệm điện.
Bài 25. Học sinh tự nêu ví dụ. Ví dụ: trong lớp học, ánh sáng giúp nhìn rõ bảng; tiếng cô giáo giảng bài (âm thanh) giúp tiếp thu kiến thức; nhiệt độ phòng thích hợp giúp học tập thoải mái. Cả ba dạng năng lượng đều phục vụ sinh hoạt hằng ngày.
Bài 26. Ví dụ: (1) chằng chống nhà cửa trước mùa mưa bão; (2) khơi thông cống rãnh để nước thoát nhanh; (3) dự trữ nước sạch, lương thực, thuốc men; (4) theo dõi dự báo thời tiết, sơ tán kịp thời khi có lệnh; (5) trồng cây chắn gió, bảo vệ rừng đầu nguồn.
