Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Biểu thức chứa chữ có chữ cái thay cho số chưa biết.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Muốn tính giá trị: thay chữ bằng số rồi thực hiện phép tính. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Biểu thức chứa chữ là biểu thức có chứa một chữ cái thay cho một số chưa biết, ví dụ , , . C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi ta thay chữ bằng một số cụ thể, ta tính được giá trị của biểu thức. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Tính giá trị của biểu thức với : thay được .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2. Tính giá trị của biểu thức với : thay được .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết số liền trước và số liền sau của 100 000.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp các số 45 678, 45 687, 45 786 theo thứ tự tăng dần.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính: .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biểu thức chứa chữ có chữ cái thay cho số chưa biết."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Muốn tính giá trị: thay chữ bằng số rồi thực hiện phép tính."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biểu thức chứa chữ là biểu thức có chứa một chữ cái thay cho một số chưa biết, ví dụ , , ."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi ta thay chữ bằng một số cụ thể, ta tính được giá trị của biểu thức."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biểu thức chứa chữ là biểu thức có chứa một chữ cái thay cho một số chưa biết, ví dụ , , . Chữ cái trong biểu thức gọi là biến, nó có thể nhận nhiều giá trị khác nhau.
- Tổng kết ghi nhớ: Biểu thức chứa chữ có chữ cái thay cho số chưa biết.; Muốn tính giá trị: thay chữ bằng số rồi thực hiện phép tính.; Tuân theo thứ tự: trong ngoặc trước, nhân chia trước, cộng trừ sau.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Tính giá trị của biểu thức với : thay được .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 4: Biểu thức chứa chữ (Biểu thức chứa chữ có chữ cái thay cho số chưa biết.; Muốn tính giá trị: thay chữ bằng số rồi thực hiện phép tính.; Tuân theo thứ tự: trong ngoặc trước, nhân chia trước, cộng trừ sau.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2. Tính giá trị của biểu thức với : thay được .
- Bài 4: Số liền trước: 99 999; số liền sau: 100 001.
- Bài 5: 45,678 < 45,687 < 45,786.
- Bài 6: .
