1. Kiến thức trọng tâm
Sự biến đổi hoá học là sự biến đổi mà sau đó chất ban đầu biến thành chất mới, có tính chất khác hẳn. Ví dụ, khi đốt một tờ giấy, giấy cháy thành tro và khói — tro là chất mới, không thể trở lại thành giấy. Khi sắt để ngoài trời ẩm lâu ngày, sắt bị gỉ thành một chất màu nâu đỏ, giòn và dễ vỡ.
Sự biến đổi hoá học khác với sự biến đổi trạng thái. Khi đá tan thành nước, nước vẫn là nước, chỉ đổi trạng thái. Nhưng khi đường bị đun cháy, đường biến thành chất đen có mùi khét — đó là biến đổi hoá học.
Một số dấu hiệu nhận biết sự biến đổi hoá học là: xuất hiện chất mới có màu sắc, mùi vị khác, có khí thoát ra, có kết tủa, hoặc toả nhiệt, phát sáng. Sự biến đổi hoá học xảy ra trong nấu ăn, trong cơ thể khi tiêu hoá thức ăn, trong nhà máy sản xuất.
2. Ví dụ minh họa
Em hãy quan sát mẹ nấu ăn: khi chiên trứng, lòng đỏ và lòng trắng từ lỏng chuyển thành đặc, đổi màu và mùi thơm — đó là biến đổi hoá học. Một thí nghiệm đơn giản: nhỏ vài giọt giấm vào một ít bột nở (baking soda) trong cốc, em sẽ thấy sủi bọt khí — khí mới đã xuất hiện, chứng tỏ có biến đổi hoá học. Em cũng có thể quan sát một chiếc đinh sắt cũ bị gỉ: bề mặt đinh xù xì, màu nâu đỏ, khác hẳn đinh mới sáng bóng.
3. Ghi nhớ
- Biến đổi hoá học là biến đổi tạo ra chất mới, khác hẳn chất ban đầu.
- Dấu hiệu: đổi màu, đổi mùi, có khí thoát ra, có kết tủa, toả nhiệt, phát sáng.
- Đốt giấy, sắt bị gỉ, chiên trứng đều là biến đổi hoá học.
