Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;...? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhân với , , , ...: chuyển dấu phẩy sang phải một, hai, ba, ... chữ số. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;..., khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Chia cho , , , ...: chuyển dấu phẩy sang trái một, hai, ba, ... chữ số.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;..., phát biểu nào sau đây là đúng? A. Muốn nhân một số thập phân với , , , ... B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;..., học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nếu phần thập phân không đủ chữ số thì viết thêm chữ số vào bên phải cho đủ rồi mới chuyển dấu phẩy. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;..., em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Tính và .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;... để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Chuyển dấu phẩy sang phải hai chữ số: . Chuyển dấu phẩy sang trái hai chữ số: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm : .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính: .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một hình chữ nhật có diện tích m², chiều dài m. Tính chiều rộng và chu vi hình chữ nhật đó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhân với , , , ...: chuyển dấu phẩy sang phải một, hai, ba, ... chữ số."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chia cho , , , ...: chuyển dấu phẩy sang trái một, hai, ba, ... chữ số."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Muốn nhân một số thập phân với , , , ..."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nếu phần thập phân không đủ chữ số thì viết thêm chữ số vào bên phải cho đủ rồi mới chuyển dấu phẩy."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Muốn nhân một số thập phân với , , , ... ta chỉ việc chuyển dấu phẩy của số đó sang phải một, hai, ba, ...
- Tổng kết ghi nhớ: Nhân với , , , ...: chuyển dấu phẩy sang phải một, hai, ba, ... chữ số.; Chia cho , , , ...: chuyển dấu phẩy sang trái một, hai, ba, ... chữ số.; Nhân với ; ; ; ... giống như chia cho ; ; ; ... và ngược lại.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Tính và .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Nhân, chia số thập phân với 10; 100; 1000;... hoặc với 0,1; 0,01; 0,001;... (Nhân với , , , ...: chuyển dấu phẩy sang phải một, hai, ba, ... chữ số.; Chia cho , , , ...: chuyển dấu phẩy sang trái một, hai, ba, ... chữ số.; Nhân với ; ; ; ... giống như chia cho ; ; ; ... và ngược lại.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Chuyển dấu phẩy sang phải hai chữ số: . Chuyển dấu phẩy sang trái hai chữ số: .
- Bài 4: .
- Bài 5: .
- Bài 6: Chiều rộng: (m). Chu vi: (m).
