Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng? A. Chu vi là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình; diện tích đo phần mặt phẳng bên trong hình. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hình thang: ; hình tam giác: . C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Chu vi của một hình phẳng là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình đó. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Một số công thức cần nhớ: Hình chữ nhật có chu vi và diện tích , trong đó là chiều dài, là chiều rộng.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tính diện tích hình thang có hai đáy cm và cm, chiều cao cm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Áp dụng công thức (). Vậy diện tích hình thang là .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một cửa hàng bán tạ gạo trong buổi sáng và tạ gạo trong buổi chiều. Hỏi cả ngày cửa hàng bán được bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính nhanh: . ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết các phân số sau dưới dạng phân số thập phân: ; ; .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chu vi là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình; diện tích đo phần mặt phẳng bên trong hình."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hình thang: ; hình tam giác: ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chu vi của một hình phẳng là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình đó."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một số công thức cần nhớ: Hình chữ nhật có chu vi và diện tích , trong đó là chiều dài, là chiều rộng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chu vi của một hình phẳng là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình đó. Diện tích là số đo phần mặt phẳng bên trong hình, thường đo bằng đơn vị vuông như , , .
- Tổng kết ghi nhớ: Chu vi là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình; diện tích đo phần mặt phẳng bên trong hình.; Hình thang: ; hình tam giác: .; Hình tròn: ; .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tính diện tích hình thang có hai đáy cm và cm, chiều cao cm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 33: Ôn tập diện tích, chu vi một số hình phẳng (Chu vi là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình; diện tích đo phần mặt phẳng bên trong hình.; Hình thang: ; hình tam giác: .; Hình tròn: ; .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Áp dụng công thức (). Vậy diện tích hình thang là .
- Bài 4: Cả ngày bán được: (tạ) (kg).
- Bài 5: .
- Bài 6: ; ; .
