Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều? A. Nhớ ba công thức: ; ; . B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Trước khi tính, phải đổi các đại lượng về cùng đơn vị. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Toán chuyển động đều có ba đại lượng liên quan với nhau: quãng đường (), vận tốc () và thời gian (). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Các đại lượng phải thống nhất đơn vị: nếu vận tốc là km/giờ thì thời gian tính bằng giờ và quãng đường tính bằng ki-lô-mét.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Một ô tô đi với vận tốc km/giờ trong giờ. Tính quãng đường ô tô đi được.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: (km).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). bằng bao nhiêu ?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). bằng bao nhiêu ?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). bằng bao nhiêu ?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ ba công thức: ; ; ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trước khi tính, phải đổi các đại lượng về cùng đơn vị."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Toán chuyển động đều có ba đại lượng liên quan với nhau: quãng đường (), vận tốc () và thời gian ()."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các đại lượng phải thống nhất đơn vị: nếu vận tốc là km/giờ thì thời gian tính bằng giờ và quãng đường tính bằng ki-lô-mét."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Toán chuyển động đều có ba đại lượng liên quan với nhau: quãng đường (), vận tốc () và thời gian (). Ba công thức quan trọng cần nhớ là , và .
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ ba công thức: ; ; .; Trước khi tính, phải đổi các đại lượng về cùng đơn vị.; Gặp nhau ngược chiều: cộng vận tốc. Đuổi kịp cùng chiều: trừ vận tốc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Một ô tô đi với vận tốc km/giờ trong giờ. Tính quãng đường ô tô đi được.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 73: Ôn tập toán chuyển động đều (Nhớ ba công thức: ; ; .; Trước khi tính, phải đổi các đại lượng về cùng đơn vị.; Gặp nhau ngược chiều: cộng vận tốc. Đuổi kịp cùng chiều: trừ vận tốc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: (km).
- Bài 4: .
- Bài 5: .
- Bài 6: .
