1. Kiến thức trọng tâm
Địa hình bề mặt Trái Đất rất đa dạng, gồm hai dạng lớn là địa hình trên lục địa và địa hình dưới đáy đại dương. Trên lục địa, địa hình chính gồm núi, đồi, cao nguyên, đồng bằng, thung lũng và sa mạc. Dưới đáy đại dương có thềm lục địa, sườn lục địa, vực thẳm đại dương và sống núi giữa đại dương.
Núi là dạng địa hình nhô cao rõ rệt, độ cao tuyệt đối thường trên m, sườn dốc, đỉnh nhọn hoặc tròn. Đồi thấp hơn núi, độ cao tuyệt đối thường dưới m, sườn thoải. Cao nguyên là vùng đất tương đối bằng phẳng nhưng có độ cao tuyệt đối trên m. Đồng bằng là dạng địa hình thấp, tương đối bằng phẳng, độ cao tuyệt đối thường dưới m, thuận lợi cho cư trú và sản xuất nông nghiệp.
Địa hình được hình thành do tác động lâu dài của nội lực và ngoại lực. Nội lực tạo ra các dãy núi cao, các vùng nâng lên hay hạ xuống; ngoại lực bào mòn, vận chuyển và bồi tụ vật chất, làm địa hình biến đổi chậm chạp theo thời gian.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Quan sát một lược đồ địa hình, em thấy một vùng đất có độ cao tuyệt đối khoảng m, bề mặt tương đối bằng phẳng, xung quanh là sườn dốc. Hỏi đó là dạng địa hình gì? Vì sao?
Lời giải: Đó là cao nguyên. Vì cao nguyên có độ cao tuyệt đối trên m nhưng bề mặt tương đối bằng phẳng, khác với núi có sườn dốc và đỉnh nhọn, khác với đồng bằng có độ cao thấp dưới m.
3. Ghi nhớ
- Địa hình lục địa gồm núi, đồi, cao nguyên, đồng bằng, thung lũng, sa mạc.
- Địa hình đáy đại dương gồm thềm lục địa, sườn lục địa, vực thẳm, sống núi giữa đại dương.
- Núi cao trên m, sườn dốc; đồi thấp, sườn thoải; cao nguyên cao nhưng bằng phẳng; đồng bằng thấp và bằng phẳng.
- Địa hình hình thành do nội lực và ngoại lực tác động lâu dài.
