Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ? A. Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với thực tế. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Tỉ lệ bản đồ được thể hiện bằng tỉ lệ số, tỉ lệ thước và tỉ lệ chữ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với khoảng cách thực tế trên mặt đất. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Tỉ lệ bản đồ được thể hiện bằng ba cách.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Trên bản đồ tỉ lệ , khoảng cách giữa trường học và nhà bạn Lan đo được là cm. Hỏi trên thực tế hai địa điểm đó cách nhau bao nhiêu ki-lô-mét?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: cm trên bản đồ ứng với cm trên thực tế, tức km. Vậy khoảng cách thực tế là km. Đáp số: km.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào? Hết bao lâu?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai hệ quả của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao trên Trái Đất có hiện tượng ngày và đêm?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với thực tế."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tỉ lệ bản đồ được thể hiện bằng tỉ lệ số, tỉ lệ thước và tỉ lệ chữ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với khoảng cách thực tế trên mặt đất."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tỉ lệ bản đồ được thể hiện bằng ba cách."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với khoảng cách thực tế trên mặt đất. Tỉ lệ bản đồ càng lớn thì mức độ chi tiết của bản đồ càng cao, nhưng phạm vi lãnh thổ thể hiện được càng nhỏ và ngược lại.
- Tổng kết ghi nhớ: Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với thực tế.; Tỉ lệ bản đồ được thể hiện bằng tỉ lệ số, tỉ lệ thước và tỉ lệ chữ.; Tỉ lệ nghĩa là cm trên bản đồ ứng với km trên thực tế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Trên bản đồ tỉ lệ , khoảng cách giữa trường học và nhà bạn Lan đo được là cm. Hỏi trên thực tế hai địa điểm đó cách nhau bao nhiêu ki-lô-mét?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Tỉ lệ bản đồ (Tỉ lệ bản đồ cho biết mức độ thu nhỏ khoảng cách trên bản đồ so với thực tế.; Tỉ lệ bản đồ được thể hiện bằng tỉ lệ số, tỉ lệ thước và tỉ lệ chữ.; Tỉ lệ nghĩa là cm trên bản đồ ứng với km trên thực tế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: cm trên bản đồ ứng với cm trên thực tế, tức km. Vậy khoảng cách thực tế là km. Đáp số: km.
- Bài 4: Trái Đất tự quay quanh trục từ Tây sang Đông, hết 24 giờ.
- Bài 5: Hiện tượng ngày, đêm; sự lệch hướng chuyển động của các vật thể; sự chênh lệch giờ trên Trái Đất (nêu 2 trong 3 ý).
- Bài 6: Vì Trái Đất có dạng hình cầu và tự quay quanh trục nên chỉ một nửa được Mặt Trời chiếu sáng (ban ngày), nửa còn lại chìm trong bóng tối (ban đêm).
