Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tế bào gồm màng tế bào, chất tế bào và nhân; tế bào thực vật còn có thành tế bào, lục lạp, không bào lớn. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Màng tế bào bảo vệ và kiểm soát trao đổi chất; nhân chứa vật chất di truyền, điều khiển hoạt động sống.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tế bào có cấu tạo gồm ba thành phần chính: màng tế bào, chất tế bào và nhân. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Màng tế bào là lớp màng mỏng bao bọc bên ngoài tế bào, có chức năng bảo vệ tế bào và kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào với môi trường bên ngoài: cho các chất cần thiết đi vào và đưa các chất thải ra ngoài. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao lá cây có màu xanh và có thể tự tạo ra chất dinh dưỡng, còn tế bào động vật thì không?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Tế bào lá cây có lục lạp chứa chất diệp lục màu xanh. Nhờ diệp lục, lá cây thực hiện quang hợp: dùng ánh sáng Mặt Trời, nước và khí carbon dioxide để tạo ra chất hữu cơ và oxygen.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chất tế bào là gì? Nêu vai trò của chất tế bào.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 3 điểm khác nhau giữa tế bào thực vật và tế bào động vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tế bào thực vật có những thành phần nào mà tế bào động vật không có?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tế bào gồm màng tế bào, chất tế bào và nhân; tế bào thực vật còn có thành tế bào, lục lạp, không bào lớn."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Màng tế bào bảo vệ và kiểm soát trao đổi chất; nhân chứa vật chất di truyền, điều khiển hoạt động sống."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tế bào có cấu tạo gồm ba thành phần chính: màng tế bào, chất tế bào và nhân."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Màng tế bào là lớp màng mỏng bao bọc bên ngoài tế bào, có chức năng bảo vệ tế bào và kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào với môi trường bên ngoài: cho các chất cần thiết đi vào và đưa các chất thải ra ngoài."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tế bào có cấu tạo gồm ba thành phần chính: màng tế bào, chất tế bào và nhân. Ngoài ra, tế bào thực vật còn có thành tế bào, lục lạp và không bào lớn; tế bào động vật không có các thành phần này.
- Tổng kết ghi nhớ: Tế bào gồm màng tế bào, chất tế bào và nhân; tế bào thực vật còn có thành tế bào, lục lạp, không bào lớn.; Màng tế bào bảo vệ và kiểm soát trao đổi chất; nhân chứa vật chất di truyền, điều khiển hoạt động sống.; Lục lạp là nơi quang hợp, chỉ có ở tế bào thực vật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao lá cây có màu xanh và có thể tự tạo ra chất dinh dưỡng, còn tế bào động vật thì không?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Cấu tạo và chức năng các thành phần của tế bào (Tế bào gồm màng tế bào, chất tế bào và nhân; tế bào thực vật còn có thành tế bào, lục lạp, không bào lớn.; Màng tế bào bảo vệ và kiểm soát trao đổi chất; nhân chứa vật chất di truyền, điều khiển hoạt động sống.; Lục lạp là nơi quang hợp, chỉ có ở tế bào thực vật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Tế bào lá cây có lục lạp chứa chất diệp lục màu xanh. Nhờ diệp lục, lá cây thực hiện quang hợp: dùng ánh sáng Mặt Trời, nước và khí carbon dioxide để tạo ra chất hữu cơ và oxygen.
- Bài 4: Chất tế bào là chất keo lỏng chứa các bào quan, là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào.
- Bài 5: Tế bào thực vật có thành tế bào, tế bào động vật không có; tế bào thực vật có lục lạp, tế bào động vật không có; tế bào thực vật có không bào lớn, tế bào động vật có không bào nhỏ hoặc không có.
- Bài 6: Thành tế bào, lục lạp và không bào lớn.
