Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào? A. Tế bào thực vật có thành tế bào, hình đa giác, xếp khít nhau; tế bào động vật không có thành tế bào. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Làm tiêu bản: đặt mẫu lên lam kính có giọt nước, đậy lamen, nhuộm màu nếu cần. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Mục tiêu của bài thực hành này là quan sát và phân biệt một số loại tế bào: tế bào vảy hành (tế bào thực vật), tế bào niêm mạc miệng (tế bào động vật) và tế bào vi khuẩn. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Chuẩn bị: kính hiển vi quang học, lam kính, lamen, nước cất, ống nhỏ giọt, kim mũi mác, giấy thấm, củ hành, dung dịch iodine loãng.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Dưới kính hiển vi, bạn Minh quan sát thấy tế bào vảy hành có hình đa giác, xếp khít nhau, có thành tế bào rõ; còn tế bào niêm mạc miệng có hình tròn, không có thành tế bào.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Tế bào vảy hành có hình đa giác, xếp khít nhau, có thành tế bào rõ; còn tế bào niêm mạc miệng có hình tròn, không có thành tế bào.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cơ thể đa bào là gì? Cho 2 ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tổ chức cơ thể đa bào gồm những cấp độ nào? Kể theo thứ tự từ thấp đến cao.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Mô là gì? Cho ví dụ về một loại mô ở thực vật và một loại mô ở động vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tế bào thực vật có thành tế bào, hình đa giác, xếp khít nhau; tế bào động vật không có thành tế bào."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Làm tiêu bản: đặt mẫu lên lam kính có giọt nước, đậy lamen, nhuộm màu nếu cần."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mục tiêu của bài thực hành này là quan sát và phân biệt một số loại tế bào: tế bào vảy hành (tế bào thực vật), tế bào niêm mạc miệng (tế bào động vật) và tế bào vi khuẩn."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chuẩn bị: kính hiển vi quang học, lam kính, lamen, nước cất, ống nhỏ giọt, kim mũi mác, giấy thấm, củ hành, dung dịch iodine loãng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mục tiêu của bài thực hành này là quan sát và phân biệt một số loại tế bào: tế bào vảy hành (tế bào thực vật), tế bào niêm mạc miệng (tế bào động vật) và tế bào vi khuẩn. Qua quan sát, học sinh nhận biết hình dạng, kích thước và các thành phần của từng loại tế bào.
- Tổng kết ghi nhớ: Tế bào thực vật có thành tế bào, hình đa giác, xếp khít nhau; tế bào động vật không có thành tế bào.; Làm tiêu bản: đặt mẫu lên lam kính có giọt nước, đậy lamen, nhuộm màu nếu cần.; Quan sát bằng vật kính nhỏ nhất trước, vẽ và ghi chú những gì quan sát được; đảm bảo vệ sinh, an toàn khi làm thí nghiệm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Dưới kính hiển vi, bạn Minh quan sát thấy tế bào vảy hành có hình đa giác, xếp khít nhau, có thành tế bào rõ; còn tế bào niêm mạc miệng có hình tròn, không có thành tế bào.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Thực hành: Quan sát và phân biệt một số loại tế bào (Tế bào thực vật có thành tế bào, hình đa giác, xếp khít nhau; tế bào động vật không có thành tế bào.; Làm tiêu bản: đặt mẫu lên lam kính có giọt nước, đậy lamen, nhuộm màu nếu cần.; Quan sát bằng vật kính nhỏ nhất trước, vẽ và ghi chú những gì quan sát được; đảm bảo vệ sinh, an toàn khi làm thí nghiệm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Tế bào vảy hành có hình đa giác, xếp khít nhau, có thành tế bào rõ; còn tế bào niêm mạc miệng có hình tròn, không có thành tế bào.
- Bài 4: Cơ thể đa bào là cơ thể gồm nhiều tế bào phối hợp với nhau thực hiện các chức năng sống. Ví dụ: cây hoa hồng, con người, con gà.
- Bài 5: Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể.
- Bài 6: Mô là tập hợp các tế bào giống nhau cùng phối hợp thực hiện một chức năng. Ví dụ: mô lá ở thực vật, mô cơ ở động vật.
