Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Cơ thể sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cơ thể sinh vật được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Cơ thể sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Đặc điểm chung của sự sống: trao đổi chất, lớn lên, sinh sản, cảm ứng. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Cơ thể sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cơ thể sinh vật là một hệ thống sống hoàn chỉnh, được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Cơ thể sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Dựa vào số lượng tế bào, sinh vật được chia thành sinh vật đơn bào và sinh vật đa bào. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Cơ thể sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Lan đặt một chậu cây gần cửa sổ. Sau vài ngày, ngọn cây mọc cong về phía cửa sổ có ánh sáng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Cơ thể sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Hiện tượng này thể hiện khả năng cảm ứng của cơ thể thực vật: cây cảm nhận được ánh sáng và mọc hướng về phía có ánh sáng để quang hợp tốt hơn. Tương tự, khi chạm tay vào vật nóng, em rụt tay lại ngay, đó là khả năng cảm ứng của cơ thể động vật.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cơ quan là gì? Cho ví dụ về một cơ quan ở thực vật và một cơ quan ở động vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hệ cơ quan là gì? Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi quan sát tế bào biểu bì hành tây dưới kính hiển vi, em thấy những thành phần nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cơ thể sinh vật được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đặc điểm chung của sự sống: trao đổi chất, lớn lên, sinh sản, cảm ứng."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ thể sinh vật là một hệ thống sống hoàn chỉnh, được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dựa vào số lượng tế bào, sinh vật được chia thành sinh vật đơn bào và sinh vật đa bào."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ thể sinh vật là một hệ thống sống hoàn chỉnh, được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào. Mọi cơ thể sinh vật đều có các đặc điểm chung của sự sống: trao đổi chất với môi trường, lớn lên, sinh sản, cảm ứng và vận động (ở một số sinh vật).
- Tổng kết ghi nhớ: Cơ thể sinh vật được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.; Đặc điểm chung của sự sống: trao đổi chất, lớn lên, sinh sản, cảm ứng.; Sinh vật đơn bào gồm một tế bào; sinh vật đa bào gồm nhiều tế bào phối hợp với nhau.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Lan đặt một chậu cây gần cửa sổ. Sau vài ngày, ngọn cây mọc cong về phía cửa sổ có ánh sáng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Cơ thể sinh vật (Cơ thể sinh vật được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.; Đặc điểm chung của sự sống: trao đổi chất, lớn lên, sinh sản, cảm ứng.; Sinh vật đơn bào gồm một tế bào; sinh vật đa bào gồm nhiều tế bào phối hợp với nhau.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Hiện tượng này thể hiện khả năng cảm ứng của cơ thể thực vật: cây cảm nhận được ánh sáng và mọc hướng về phía có ánh sáng để quang hợp tốt hơn. Tương tự, khi chạm tay vào vật nóng, em rụt tay lại ngay, đó là khả năng cảm ứng của cơ thể động vật.
- Bài 4: Cơ quan là tập hợp nhiều mô cùng thực hiện một chức năng nhất định. Ví dụ: lá cây, tim, dạ dày.
- Bài 5: Hệ cơ quan là tập hợp nhiều cơ quan cùng phối hợp thực hiện một quá trình sống. Ví dụ: hệ tiêu hóa, hệ hô hấp, hệ tuần hoàn.
- Bài 6: Thành tế bào, nhân tế bào, chất tế bào (và không bào).
