Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 27: Vi khuẩn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có nhiều hình dạng: cầu, que, xoắn. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 27: Vi khuẩn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Vi khuẩn sống ở khắp mọi nơi, sinh sản nhanh bằng cách phân chia tế bào.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Vi khuẩn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Vi khuẩn là những sinh vật đơn bào có kích thước rất nhỏ, chỉ từ đến micrômét, mắt thường không nhìn thấy được mà phải quan sát bằng kính hiển vi. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 27: Vi khuẩn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tế bào vi khuẩn chưa có nhân hoàn chỉnh, vật chất di truyền nằm trực tiếp trong chất tế bào. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Vi khuẩn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao thức ăn để lâu ở nhiệt độ phòng thường bị ôi thiu, còn thức ăn để trong tủ lạnh giữ được lâu hơn?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 27: Vi khuẩn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Thức ăn để ở nhiệt độ phòng là môi trường thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi nhanh, phân hủy thức ăn làm thức ăn ôi thiu. Trong tủ lạnh, nhiệt độ thấp làm vi khuẩn sinh sản chậm lại nên thức ăn giữ được lâu hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 3 thể của chất và cho ví dụ mỗi thể.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu tên 4 quá trình chuyển thể của chất và cho ví dụ mỗi quá trình.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Không khí gồm những khí nào? Khí nào chiếm tỉ lệ lớn nhất, khí nào cần cho hô hấp?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có nhiều hình dạng: cầu, que, xoắn."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vi khuẩn sống ở khắp mọi nơi, sinh sản nhanh bằng cách phân chia tế bào."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vi khuẩn là những sinh vật đơn bào có kích thước rất nhỏ, chỉ từ đến micrômét, mắt thường không nhìn thấy được mà phải quan sát bằng kính hiển vi."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tế bào vi khuẩn chưa có nhân hoàn chỉnh, vật chất di truyền nằm trực tiếp trong chất tế bào."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vi khuẩn là những sinh vật đơn bào có kích thước rất nhỏ, chỉ từ đến micrômét, mắt thường không nhìn thấy được mà phải quan sát bằng kính hiển vi. Vi khuẩn có nhiều hình dạng khác nhau: hình cầu, hình que, hình xoắn, hình dấu phẩy.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có nhiều hình dạng: cầu, que, xoắn.; Vi khuẩn sống ở khắp mọi nơi, sinh sản nhanh bằng cách phân chia tế bào.; Vi khuẩn có ích (làm sữa chua, phân hủy chất thải) và có hại (gây bệnh, làm hỏng thực phẩm); cần giữ vệ sinh để phòng bệnh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao thức ăn để lâu ở nhiệt độ phòng thường bị ôi thiu, còn thức ăn để trong tủ lạnh giữ được lâu hơn?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 27: Vi khuẩn (Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có nhiều hình dạng: cầu, que, xoắn.; Vi khuẩn sống ở khắp mọi nơi, sinh sản nhanh bằng cách phân chia tế bào.; Vi khuẩn có ích (làm sữa chua, phân hủy chất thải) và có hại (gây bệnh, làm hỏng thực phẩm); cần giữ vệ sinh để phòng bệnh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Thức ăn để ở nhiệt độ phòng là môi trường thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi nhanh, phân hủy thức ăn làm thức ăn ôi thiu. Trong tủ lạnh, nhiệt độ thấp làm vi khuẩn sinh sản chậm lại nên thức ăn giữ được lâu hơn.
- Bài 4: Thể rắn: nước đá; thể lỏng: nước uống; thể khí: hơi nước.
- Bài 5: Nóng chảy (rắn → lỏng): nước đá tan. Đông đặc (lỏng → rắn): nước đông thành đá. Bay hơi (lỏng → khí): nước bay hơi. Ngưng tụ (khí → lỏng): hơi nước ngưng tụ thành giọt nước.
- Bài 6: Nitrogen khoảng 78% (lớn nhất), oxygen khoảng 21% (cần cho hô hấp), carbon dioxide và các khí khác khoảng 1%.
