Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Vi khuẩn lactic lên men đường trong sữa thành axit lactic, làm sữa đông thành sữa chua.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các bước làm sữa chua: đun sữa đến –, cho men, khuấy đều, ủ ấm – giờ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Mục tiêu của bài thực hành này là làm được sữa chua từ sữa tươi và quan sát vi khuẩn lactic có trong sữa chua. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chuẩn bị: sữa tươi không đường, sữa chua làm men (có chứa vi khuẩn lactic sống), nồi, thìa sạch, hũ đựng có nắp, thùng ủ hoặc nồi giữ nhiệt, nước ấm khoảng đến . D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Lan làm sữa chua nhưng sau giờ ủ, sữa vẫn loãng, không đông. Vì sao?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Có thể bạn Lan đã cho men vào khi sữa còn quá nóng, làm vi khuẩn lactic chết nên không lên men được. Hoặc bạn Lan ủ ở nơi quá lạnh, vi khuẩn hoạt động yếu. Để khắc phục, bạn Lan cần đun sữa đến khoảng đến rồi mới cho men, ủ ở nơi ấm và đủ thời gian.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân biệt thực vật có hoa với thực vật không có hoa. Nêu ví dụ cho mỗi nhóm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt động vật có xương sống với động vật không xương sống. Nêu ví dụ cho mỗi nhóm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đa dạng sinh học là gì? Nêu hai vai trò của đa dạng sinh học và hai nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi khuẩn lactic lên men đường trong sữa thành axit lactic, làm sữa đông thành sữa chua."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các bước làm sữa chua: đun sữa đến –, cho men, khuấy đều, ủ ấm – giờ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mục tiêu của bài thực hành này là làm được sữa chua từ sữa tươi và quan sát vi khuẩn lactic có trong sữa chua."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chuẩn bị: sữa tươi không đường, sữa chua làm men (có chứa vi khuẩn lactic sống), nồi, thìa sạch, hũ đựng có nắp, thùng ủ hoặc nồi giữ nhiệt, nước ấm khoảng đến ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mục tiêu của bài thực hành này là làm được sữa chua từ sữa tươi và quan sát vi khuẩn lactic có trong sữa chua. Sữa chua được tạo ra nhờ vi khuẩn lactic lên men đường lactose trong sữa thành axit lactic, làm sữa đông lại và có vị chua đặc trưng, đồng thời tạo ra hương vị thơm ngon và bổ dưỡng.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi khuẩn lactic lên men đường trong sữa thành axit lactic, làm sữa đông thành sữa chua.; Các bước làm sữa chua: đun sữa đến –, cho men, khuấy đều, ủ ấm – giờ.; Dụng cụ phải sạch; sữa quá nóng làm chết vi khuẩn, sữa quá nguội làm vi khuẩn hoạt động yếu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Lan làm sữa chua nhưng sau giờ ủ, sữa vẫn loãng, không đông. Vì sao?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 28: Thực hành: Làm sữa chua và quan sát vi khuẩn (Vi khuẩn lactic lên men đường trong sữa thành axit lactic, làm sữa đông thành sữa chua.; Các bước làm sữa chua: đun sữa đến –, cho men, khuấy đều, ủ ấm – giờ.; Dụng cụ phải sạch; sữa quá nóng làm chết vi khuẩn, sữa quá nguội làm vi khuẩn hoạt động yếu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Có thể bạn Lan đã cho men vào khi sữa còn quá nóng, làm vi khuẩn lactic chết nên không lên men được. Hoặc bạn Lan ủ ở nơi quá lạnh, vi khuẩn hoạt động yếu. Để khắc phục, bạn Lan cần đun sữa đến khoảng đến rồi mới cho men, ủ ở nơi ấm và đủ thời gian.
- Bài 4: Thực vật có hoa có hoa, quả, hạt; thực vật không có hoa sinh sản bằng bào tử, không có hoa, quả, hạt. Ví dụ: lúa, xoài (có hoa); rêu, dương xỉ (không có hoa).
- Bài 5: Động vật có xương sống có cột sống và bộ xương trong; động vật không xương sống không có cột sống. Ví dụ: cá, ếch, chim (có xương sống); giun đất, tôm, ốc (không xương sống).
- Bài 6: Đa dạng sinh học là sự đa dạng về loài, hệ sinh thái và nguồn gen. Vai trò: cung cấp thực phẩm, thuốc, nguyên liệu; giữ cân bằng hệ sinh thái. Nguyên nhân suy giảm: phá rừng, ô nhiễm môi trường, săn bắt quá mức.
