Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 30: Nguyên sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nguyên sinh vật là sinh vật đơn bào, có đầy đủ hoạt động sống trong một tế bào. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 30: Nguyên sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Có nhóm quang hợp, nhóm ăn sinh vật khác và nhóm kí sinh gây bệnh. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 30: Nguyên sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Nguyên sinh vật là nhóm sinh vật đơn bào thuộc giới Nguyên sinh, có kích thước rất nhỏ, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 30: Nguyên sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Một số nguyên sinh vật có khả năng di chuyển bằng roi, lông bơi hoặc chân giả. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 30: Nguyên sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao không nên uống nước ao, hồ chưa đun sôi?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 30: Nguyên sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Trong nước ao, hồ có thể chứa nhiều nguyên sinh vật gây bệnh như trùng kiết lị, trùng sốt rét và các vi khuẩn khác. Uống nước chưa đun sôi sẽ đưa các sinh vật gây bệnh vào cơ thể, gây tiêu chảy, đau bụng và các bệnh khác. Đun sôi nước diệt được hầu hết các sinh vật gây bệnh nên nước uống trở nên an toàn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Lực cản của nước có tác dụng gì đối với vật chuyển động trong nước?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Năng lượng là gì? Đơn vị đo năng lượng là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba dạng năng lượng mà em biết và lấy ví dụ cho mỗi dạng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyên sinh vật là sinh vật đơn bào, có đầy đủ hoạt động sống trong một tế bào."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Có nhóm quang hợp, nhóm ăn sinh vật khác và nhóm kí sinh gây bệnh."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nguyên sinh vật là nhóm sinh vật đơn bào thuộc giới Nguyên sinh, có kích thước rất nhỏ, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một số nguyên sinh vật có khả năng di chuyển bằng roi, lông bơi hoặc chân giả."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nguyên sinh vật là nhóm sinh vật đơn bào thuộc giới Nguyên sinh, có kích thước rất nhỏ, chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. Cơ thể chúng chỉ gồm một tế bào nhưng vẫn thực hiện được đầy đủ các hoạt động sống như dinh dưỡng, hô hấp, bài tiết, cảm ứng và sinh sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyên sinh vật là sinh vật đơn bào, có đầy đủ hoạt động sống trong một tế bào.; Có nhóm quang hợp, nhóm ăn sinh vật khác và nhóm kí sinh gây bệnh.; Nguyên sinh vật là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn ở nước.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao không nên uống nước ao, hồ chưa đun sôi?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 30: Nguyên sinh vật (Nguyên sinh vật là sinh vật đơn bào, có đầy đủ hoạt động sống trong một tế bào.; Có nhóm quang hợp, nhóm ăn sinh vật khác và nhóm kí sinh gây bệnh.; Nguyên sinh vật là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn ở nước.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Trong nước ao, hồ có thể chứa nhiều nguyên sinh vật gây bệnh như trùng kiết lị, trùng sốt rét và các vi khuẩn khác. Uống nước chưa đun sôi sẽ đưa các sinh vật gây bệnh vào cơ thể, gây tiêu chảy, đau bụng và các bệnh khác. Đun sôi nước diệt được hầu hết các sinh vật gây bệnh nên nước uống trở nên an toàn.
- Bài 4: Lực cản của nước cản trở chuyển động của vật, làm vật chuyển động chậm lại.
- Bài 5: Năng lượng là khả năng làm vật biến đổi trạng thái hoặc thực hiện công. Đơn vị đo năng lượng là jun (J).
- Bài 6: Ví dụ: động năng (quả bóng đang lăn), thế năng (nước ở trên cao), nhiệt năng (nước nóng), quang năng (ánh sáng Mặt Trời), hóa năng (thức ăn, pin), điện năng (dòng điện).
