Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 44: Lực ma sát? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Lực ma sát cản trở chuyển động, có chiều ngược với chiều chuyển động.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 44: Lực ma sát, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Có ma sát trượt, ma sát lăn và ma sát nghỉ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 44: Lực ma sát, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Lực ma sát là lực xuất hiện khi một vật trượt, lăn hoặc có xu hướng chuyển động trên bề mặt của vật khác. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 44: Lực ma sát, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Nhờ lực ma sát, chúng ta đi lại được, xe dừng lại khi phanh, bút viết được trên giấy. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 44: Lực ma sát, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao đi trên sàn nhà ướt dễ bị trượt ngã hơn đi trên sàn khô?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 44: Lực ma sát để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Khi sàn ướt, lớp nước làm giảm ma sát giữa đế giày và mặt sàn. Lực ma sát nhỏ không đủ giữ cho chân bám chắc vào sàn nên ta dễ bị trượt ngã. Vì vậy, khi sàn ướt cần đi chậm, lau khô sàn hoặc dùng dép có đế chống trượt để tăng ma sát.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai bệnh do virus và hai bệnh do vi khuẩn gây ra.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao thuốc kháng sinh không chữa được bệnh do virus?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai biện pháp phòng tránh bệnh do virus gây ra.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lực ma sát cản trở chuyển động, có chiều ngược với chiều chuyển động."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Có ma sát trượt, ma sát lăn và ma sát nghỉ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lực ma sát là lực xuất hiện khi một vật trượt, lăn hoặc có xu hướng chuyển động trên bề mặt của vật khác."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhờ lực ma sát, chúng ta đi lại được, xe dừng lại khi phanh, bút viết được trên giấy."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lực ma sát là lực xuất hiện khi một vật trượt, lăn hoặc có xu hướng chuyển động trên bề mặt của vật khác. Lực ma sát có tác dụng cản trở chuyển động, có phương song song với bề mặt tiếp xúc và chiều ngược với chiều chuyển động hoặc chiều của xu hướng chuyển động.
- Tổng kết ghi nhớ: Lực ma sát cản trở chuyển động, có chiều ngược với chiều chuyển động.; Có ma sát trượt, ma sát lăn và ma sát nghỉ.; Ma sát có lợi cần tăng, ma sát có hại cần giảm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao đi trên sàn nhà ướt dễ bị trượt ngã hơn đi trên sàn khô?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 44: Lực ma sát (Lực ma sát cản trở chuyển động, có chiều ngược với chiều chuyển động.; Có ma sát trượt, ma sát lăn và ma sát nghỉ.; Ma sát có lợi cần tăng, ma sát có hại cần giảm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Khi sàn ướt, lớp nước làm giảm ma sát giữa đế giày và mặt sàn. Lực ma sát nhỏ không đủ giữ cho chân bám chắc vào sàn nên ta dễ bị trượt ngã. Vì vậy, khi sàn ướt cần đi chậm, lau khô sàn hoặc dùng dép có đế chống trượt để tăng ma sát.
- Bài 4: Bệnh do virus: cúm, sởi, thủy đậu, quai bị… Bệnh do vi khuẩn: tả, lao, kiết lị…
- Bài 5: Vì kháng sinh tác động lên cấu trúc và quá trình sống của vi khuẩn, còn virus không có cấu tạo tế bào và sống kí sinh bắt buộc trong tế bào vật chủ nên kháng sinh không tiêu diệt được virus.
- Bài 6: Tiêm phòng vaccine; rửa tay thường xuyên; đeo khẩu trang; ăn uống đủ chất; tránh tiếp xúc với người bệnh.
